孙子
HSK4
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "孙子" (sūnzi) mang nghĩa "Cháu trai", kết hợp bởi 孙 (sūn - tôn): "cháu" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 孙: Đứa trẻ nhỏ (小) thuộc thế hệ nối tiếp của người con (子) trong gia đình chính là người cháu, họ Tôn (孙). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 孙子
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cháu trai (thường chỉ cháu nội).
Ví dụ (5)
爷爷非常疼爱他的孙子。
Ông nội vô cùng yêu thương cháu trai của mình.
Grandpa dotes on his grandson very much.
我的孙子今年五岁了。
Cháu trai tôi năm nay 5 tuổi rồi.
My grandson is five years old this year.
老奶奶希望能早点抱上孙子。
Bà cụ hy vọng có thể sớm được bế cháu trai.
The old lady hopes to hold her grandson as soon as possible.
这是给孙子买的玩具。
Đây là đồ chơi mua cho cháu trai.
This is a toy bought for my grandson.
孙子放学后会来看我。
Cháu trai sau khi tan học sẽ đến thăm tôi.
My grandson comes to see me after school.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây