ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
哲学家
zhéxuéjiā
Nhà triết học
Hán việt: triết học gia
—

Gợi nhớ

Từ "哲学家" (zhéxuéjiā) mang nghĩa "Nhà triết học", kết hợp bởi 哲 (zhé - triết): "triết lý" + 学 (xué - học): "học" + 家 (jiā / jie - gia): "nhà". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 哲: Dùng đôi tay phân tích gãy gọn (折) rồi qua miệng (口) đúc kết thành lời sâu sắc tạo nên triết lý, người hiền triết (哲). • Chữ 学: Đứa trẻ (子) ngồi dưới mái trường (冖) dùng đôi bàn tay nhỏ (⺍) chăm chỉ tìm tòi tri thức mới để học tập (学). • Chữ 家: Dưới mái nhà ấm cúng (宀) có nuôi đàn lợn béo tốt (豕) làm nguồn sống sung túc, tạo nên một ngôi nhà và gia đình sum vầy (家).

Thành phần cấu tạo

哲学家
zhéxuéjiā
Nhà triết học
哲
zhé • triết
triết lý
折
Chữ Chiết
gãy, gấp / âm đọc (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (phía dưới)
学
xué • học
học
⺍
Hai tay nắm bắt (phía trên)
Đôi tay đang tìm tòi, khám phá
冖
Bộ Mịch
Mái nhà, lớp học (ở giữa)
子
Bộ Tử
Đứa trẻ (nằm phía dưới)
家
jiā / jie • gia
nhà
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
豕
Bộ Thỉ
Con lợn (heo) / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Nhà triết học
Ví dụ (3)
sū苏gé格lā拉dǐ底shì是gǔ古xīlà希腊zhùmíng著名de的zhéxuéjiā哲学家。
Socrates là nhà triết học nổi tiếng của Hy Lạp cổ đại.
Socrates was a famous philosopher of ancient Greece.
zhéxuéjiā哲学家men们chángcháng常常sīkǎo思考rénshēng人生de的zhōngjí终极yìyì意义。
Các nhà triết học thường suy ngẫm về ý nghĩa tối hậu của nhân sinh.
Philosophers often ponder the ultimate meaning of life.
tā他de的zhè这běn本xīnshū新书biǎodá表达le了tā他zuòwéi作为yí一gè个zhéxuéjiā哲学家dútè独特de的shìjiǎo视角。
Cuốn sách mới này của ông thể hiện góc nhìn độc đáo của một nhà triết học.
This new book of his expresses his unique perspective as a philosopher.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây