空调大巴
—
Gợi nhớ
Từ "空调大巴" (kōngtiáo dàbā) mang nghĩa "Xe khách điều hòa / Xe buýt máy lạnh", kết hợp bởi 空 (kōng / kòng - không): "trống" + 调 (diào / tiáo - điều): "giọng điệu" + 大 (dà - đại): "to" + 巴 (bā - ba): "mong". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 空: Hang đá (穴) được người thợ bỏ công sức (工) đục khoét sâu vào lòng núi tạo nên một khoảng không gian rộng rãi, trống không, bầu trời (空). • Chữ 调: Dùng lời nói (讠) chu toàn và hài hòa với mọi người xung quanh (周) để điều chỉnh âm điệu, dàn xếp ổn thỏa (调). • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 巴: Hình ảnh bàn tay mở rộng hoặc đôi mắt hướng nhìn về phía trước đầy khát khao thể hiện niềm mong mỏi, ước mong (巴).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Xe khách điều hòa / Xe buýt máy lạnh
Ví dụ (3)
我们打算坐空调大巴去杭州旅游,坐着很舒服。
Chúng tôi định đi xe khách điều hòa tới Hàng Châu du lịch, ngồi rất thoải mái.
We plan to take an air-conditioned coach to Hangzhou for a trip; it's very comfortable to ride in.
天气炎热,车厢里开着冷风的空调大巴很受欢迎。
Thời tiết nóng bức, xe khách điều hòa bật gió lạnh trong khoang xe rất được ưa chuộng.
In hot weather, air-conditioned coaches with cool air blowing in the cabin are very popular.
去机场的空调大巴每隔半小时就会发一班车。
Xe khách điều hòa đi sân bay cứ cách nửa tiếng lại khởi hành một chuyến.
The air-conditioned coach to the airport departs every half hour.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây