ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
果汁儿
guǒzhīr
Nước ép hoa quả / Nước trái cây
Hán việt: quả trấp nhi
—

Gợi nhớ

Từ "果汁儿" (guǒzhīr) mang nghĩa "Nước ép hoa quả / Nước trái cây", kết hợp bởi 果 (guǒ - quả): "Trái cây" + 汁 (zhī - trấp): "nước ép" + 儿 (ér - nhi): "trẻ con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 果: Trên ngọn cây gỗ (木) kết những trái tròn căng mọng như thửa ruộng (田) trù phú, nghĩa là trái cây, kết quả (果). • Chữ 汁: Gom đủ mười phần (十) tinh chất nước ngọt lành (氵) từ hoa quả hay xương hầm tạo thành món nước ép, nước dùng đậm đà (汁). • Chữ 儿: Hình ảnh đôi chân nhỏ nhắn chập chững bước đi dưới gầm trời gợi nhớ đến đứa trẻ con, người con trong gia đình (儿).

Thành phần cấu tạo

果汁儿
guǒzhīr
Nước ép hoa quả / Nước trái cây
果
guǒ • quả
Trái cây
田
Bộ Điền
Ruộng / quả (phía trên)
木
Bộ Mộc
Cây (phía dưới)
汁
zhī • trấp
nước ép
氵
Bộ Thủy
Nước (nằm bên trái)
十
Bộ Thập
Mười / âm đọc (nằm bên phải)
儿
ér • nhi
trẻ con
儿
Bộ Nhân (chân)
Hình hai chân người bước đi

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Nước ép hoa quả / Nước trái cây
Ví dụ (3)
měitiān每天zǎoshang早上hē喝yì一bēi杯xiānzhà鲜榨guǒzhī果汁ér儿,duì对shēntǐ身体fēicháng非常hǎo好。
Mỗi sáng uống một cốc nước ép trái cây tươi vắt rất tốt cho cơ thể.
Drinking a glass of freshly squeezed fruit juice every morning is very good for your health.
fúwùyuán服务员,wǒ我yào要yì一bēi杯bù不jiābīng加冰de的píngguǒ苹果guǒzhī果汁ér儿。
Phục vụ ơi, tôi muốn một cốc nước ép táo không cho đá.
Waiter, I'd like a glass of apple juice with no ice.
bīngxiāng冰箱lǐ里fàng放zhe着jǐ几píng瓶chéngzhī橙汁ér儿hé和pútao葡萄guǒzhī果汁ér儿。
Trong tủ lạnh đang để vài chai nước cam và nước ép nho.
There are a few bottles of orange juice and grape juice in the refrigerator.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây