汽水儿
—
Gợi nhớ
Từ "汽水儿" (qìshuǐr) mang nghĩa "Nước ngọt / Nước có ga", kết hợp bởi 汽 (qì - khí): "hơi nước" + 水 (shuǐ - thủy): "Nước" + 儿 (ér - nhi): "trẻ con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 汽: Làn nước (氵) khi đun sôi sẽ bốc thành từng làn khí nhẹ (气) bay vút lên không trung chính là hơi nước (汽). • Chữ 水: Dòng chảy chính uốn lượn ở giữa cùng những tia sóng văng nhẹ sang hai bên khắc họa hình ảnh làn nước trong mát đang chảy (水). • Chữ 儿: Hình ảnh đôi chân nhỏ nhắn chập chững bước đi dưới gầm trời gợi nhớ đến đứa trẻ con, người con trong gia đình (儿).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 汽水儿
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nước ngọt / Nước có ga
Ví dụ (3)
天气太热,我想喝一瓶冰汽水儿。
Thời tiết nóng quá, tôi muốn uống một chai nước ngọt ướp lạnh.
The weather is too hot; I want to drink a bottle of iced soda.
服务员,请帮我们拿两罐可乐汽水儿。
Phục vụ ơi, làm ơn lấy giúp chúng tôi hai lon nước ngọt Coca.
Waiter, please bring us two cans of cola soda.
少给孩子喝汽水儿,多喝点儿白开水吧。
Ít cho trẻ em uống nước ngọt thôi, hãy cho uống nhiều nước lọc hơn đi.
Let children drink less soda and drink more plain boiled water instead.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây