忠心耿耿
—
Gợi nhớ
Từ "忠心耿耿" (zhōng xīn gěng gěng) mang nghĩa "trung thành tận tụy, hết lòng trung thành", kết hợp bởi 忠 (zhōng - trung): "Trung thành" + 心 (xīn - tâm): "trái tim" + 耿 (gěng - cảnh): "Trung thực" + 耿 (gěng - cảnh): "Trung thực". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 忠: Trái tim (心) luôn ở giữa (中) không nghiêng, lòng son sắt thủy chung, trung thành (忠). • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心). • Chữ 耿: Vành tai (耳) áp gần ánh lửa (火) hồng rực sáng tỏ, biểu thị tấm lòng ngay thẳng, trung thực và sáng sủa (耿). • Chữ 耿: Vành tai (耳) áp gần ánh lửa (火) hồng rực sáng tỏ, biểu thị tấm lòng ngay thẳng, trung thực và sáng sủa (耿).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 忠心耿耿
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:trung thành tận tụy, hết lòng trung thành
Ví dụ (3)
那只老狗对主人忠心耿耿,守护了家门许多年。
Con chó già đó vô cùng trung thành với chủ, đã canh giữ cổng nhà nhiều năm.
That old dog was utterly devoted to its owner, guarding the house for many years.
他是总经理的得力助手,做事忠心耿耿。
Anh ấy là trợ lý đắc lực của tổng giám đốc, làm việc vô cùng trung thành.
He is the general manager's right-hand man and works with utter devotion.
无论公司遇到什么危机,她都忠心耿耿地坚守岗位。
Bất kể công ty gặp khủng hoảng gì, cô ấy vẫn trung thành tận tụy giữ vững vị trí công tác.
No matter what crisis the company faces, she loyally stands fast at her post.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây