在所难免
—
Gợi nhớ
Từ "在所难免" (zài suǒ nán miǎn) mang nghĩa "Khó lòng tránh khỏi, tất yếu xảy ra", kết hợp bởi 在 (zài - tại): "đang" + 所 (suǒ - sở): "Nơi" + 难 (nán - nan): "khó" + 免 (miǎn - miễn): "Miễn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 在: Mầm cây non (才) vừa đâm chồi đã bám rễ thật sâu vào lòng đất (土), khẳng định sự hiện diện đang tồn tại, đang ở ngay nơi này (在). • Chữ 所: Trước cánh cửa ngôi nhà (户) vang lên tiếng rìu đẵn gỗ (斤) dựng xây cơ ngơi, chỉ địa điểm, trụ sở, nơi chốn (所). • Chữ 难: Dù đã đưa tay nắm bắt thêm lần nữa (又) nhưng chú chim nhỏ (隹) vẫn vỗ cánh bay vụt đi mất, khiến việc giữ lại thật gian nan và khó khăn (难). • Chữ 免: Hình ảnh con thỏ nhanh nhẹn rút chân chạy thoát khỏi vòng vây nguy hiểm, mang nghĩa tránh khỏi, miễn trừ và giảm bớt (免).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 在所难免
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Khó lòng tránh khỏi, tất yếu xảy ra
Ví dụ (3)
刚开始学汉语时,犯错是在所难免的。
Khi mới bắt đầu học tiếng Trung, phạm sai lầm là điều khó tránh khỏi.
Making mistakes is inevitable when you first start learning Chinese.
两个不同性格的人生活在一起,摩擦是在所难免的。
Hai người có tính cách khác nhau sống chung một chỗ, va chạm là điều khó tránh khỏi.
When two people with different personalities live together, friction is inevitable.
尽管做了万全准备,意外情况依然在所难免。
Dù đã chuẩn bị chu đáo mọi mặt, những tình huống ngoài ý muốn vẫn khó tránh khỏi.
Despite making thorough preparations, unexpected situations are still inevitable.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây