有利可图
—
Gợi nhớ
Từ "有利可图" (yǒu lì kě tú) mang nghĩa "có lợi nhuận, có lợi để khai thác", kết hợp bởi 有 (yǒu - hữu): "Có" + 利 (lì - lợi): "lợi ích" + 可 (kě - khả): "có thể" + 图 (tú - đồ): "hình ảnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 有: Bàn tay (𠂇) vươn ra nắm chắc được miếng thịt (月) đem về bữa ăn gia đình nghĩa là đã sở hữu, đã có (有). • Chữ 利: Dùng lưỡi dao liềm (刂) sắc bén gặt những bông lúa (禾) chín vàng mang về đầy kho đem lại nguồn lợi ích, sắc bén (利). • Chữ 可: Dưới thanh xà ngang (丁), cái miệng (口) cất tiếng hát vang hoặc gật đầu đồng ý rằng việc ấy hoàn toàn làm được, có thể (可). • Chữ 图: Bức họa phong cảnh mùa đông (冬) được đóng gọn gàng bên trong bốn cạnh khung vuông (囗) tạo thành bức tranh, bản đồ, hình vẽ (图).
Thành phần cấu tạo
有利可图
có lợi nhuận, có lợi để khai thác
Phân tích từ 有利可图
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:có lợi nhuận, có lợi để khai thác
Ví dụ (3)
许多商家看到这个市场有利可图,纷纷投资。
Rất nhiều thương gia thấy thị trường này có lợi nhuận, liền lũ lượt đầu tư.
Seeing that this market was profitable, many businesses rushed to invest.
他只做有利可图的生意,从不做赔本买卖。
Anh ấy chỉ làm những mối làm ăn có lợi nhuận, chưa bao giờ làm ăn thua lỗ.
He only does profitable business and never makes a loss-making deal.
许多投机商看到这个新兴行业有利可图,便纷纷投入资金开设工厂。
Nhiều nhà đầu cơ thấy ngành nghề mới nổi này có lợi nhuận để khai thác liền ồ ạt đổ vốn mở nhà máy.
Seeing that there was profit to be made in this emerging industry, many speculators poured in capital to open factories.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây