ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
迎刃而解
yíng rèn ér jiě
giải quyết dễ dàng, thuận lợi tháo gỡ
Hán việt: nghinh nhận nhi giải
—

Gợi nhớ

Từ "迎刃而解" (yíng rèn ér jiě) mang nghĩa "giải quyết dễ dàng, thuận lợi tháo gỡ", kết hợp bởi 迎 (yíng - nghinh): "Chào đón" + 刃 (rèn - nhận): "lưỡi dao" + 而 (ér - nhi): "Mà" + 解 (jiě / jiè / xiè - giải): "giải thích". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 迎: Chủ nhà vội vã bước ra đường (辶) với dáng vẻ ngẩng cao đầu rạng rỡ (卬) để đón tiếp khách quý chính là sự chào đón (迎). • Chữ 刃: Con dao (刀) có chấm đánh dấu (丶) phần sắc nhất, mép dao bén ngót, lưỡi 刃. • Chữ 而: Hình ảnh bộ râu dài mềm mại rủ xuống dưới cằm được mượn làm hư từ nối kết hai vế câu với nghĩa là mà, và (而). • Chữ 解: Dùng con dao (刀) tách chiếc sừng (角) ra khỏi đầu con trâu (牛) để tháo gỡ nút thắt và giải quyết, giải thích (解).

Thành phần cấu tạo

迎刃而解
yíng rèn ér jiě
giải quyết dễ dàng, thuận lợi tháo gỡ
迎
yíng • nghinh
Chào đón
辶
Bộ Sước
Đi (phía dưới)
卬
Ngang
Ngẩng / âm đọc (phía trên)
刃
rèn • nhận
lưỡi dao
刀
Bộ Đao
Con dao (phía ngoài)
丶
Nét chấm
Điểm sắc (phía trong)
而
ér • nhi
Mà
而
Bộ Nhi
Hình bộ râu rủ xuống từ cằm
解
jiě / jiè / xiè • giải
giải thích
角
Bộ Giác
Sừng thú, góc cạnh (bên trái)
刀
Bộ Đao
Con dao (phía ngoài)
牛
Bộ Ngưu
Con trâu, bò (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Thành ngữ / Động từ
Nghĩa:giải quyết dễ dàng, thuận lợi tháo gỡ
Ví dụ (3)
zhǐyào只要zhuāzhù抓住le了zhǔyào主要máodùn矛盾,qítā其他wèntí问题jiù就huì会yíngrèn'érjiě迎刃而解。
Chỉ cần nắm vững mâu thuẫn chủ yếu thì các vấn đề khác sẽ được giải quyết dễ dàng.
As long as we grasp the primary contradiction, the other problems will be easily resolved.
suízhe随着zījīn资金de的dàowèi到位,zhè这gè个xiàngmù项目de的nántí难题dōu都yíngrèn'érjiě迎刃而解le了。
Cùng với việc nguồn vốn được chuyển đến, những khó khăn của dự án này đều được giải quyết dễ dàng.
With the funds in place, all the difficult issues of this project were easily resolved.
jīngyàn经验fēngfù丰富de的gōngchéngshī工程师yìlái一来,gùzhàng故障jiù就yíngrèn'érjiě迎刃而解le了。
Kỹ sư giàu kinh nghiệm vừa đến một cái, sự cố đã được giải quyết êm thấm ngay.
As soon as the experienced engineer arrived, the malfunction was easily resolved.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây