迎刃而解
—
Gợi nhớ
Từ "迎刃而解" (yíng rèn ér jiě) mang nghĩa "giải quyết dễ dàng, thuận lợi tháo gỡ", kết hợp bởi 迎 (yíng - nghinh): "Chào đón" + 刃 (rèn - nhận): "lưỡi dao" + 而 (ér - nhi): "Mà" + 解 (jiě / jiè / xiè - giải): "giải thích". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 迎: Chủ nhà vội vã bước ra đường (辶) với dáng vẻ ngẩng cao đầu rạng rỡ (卬) để đón tiếp khách quý chính là sự chào đón (迎). • Chữ 刃: Con dao (刀) có chấm đánh dấu (丶) phần sắc nhất, mép dao bén ngót, lưỡi 刃. • Chữ 而: Hình ảnh bộ râu dài mềm mại rủ xuống dưới cằm được mượn làm hư từ nối kết hai vế câu với nghĩa là mà, và (而). • Chữ 解: Dùng con dao (刀) tách chiếc sừng (角) ra khỏi đầu con trâu (牛) để tháo gỡ nút thắt và giải quyết, giải thích (解).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 迎刃而解
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ / Động từ
Nghĩa:giải quyết dễ dàng, thuận lợi tháo gỡ
Ví dụ (3)
只要抓住了主要矛盾,其他问题就会迎刃而解。
Chỉ cần nắm vững mâu thuẫn chủ yếu thì các vấn đề khác sẽ được giải quyết dễ dàng.
As long as we grasp the primary contradiction, the other problems will be easily resolved.
随着资金的到位,这个项目的难题都迎刃而解了。
Cùng với việc nguồn vốn được chuyển đến, những khó khăn của dự án này đều được giải quyết dễ dàng.
With the funds in place, all the difficult issues of this project were easily resolved.
经验丰富的工程师一来,故障就迎刃而解了。
Kỹ sư giàu kinh nghiệm vừa đến một cái, sự cố đã được giải quyết êm thấm ngay.
As soon as the experienced engineer arrived, the malfunction was easily resolved.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây