亦步亦趋
—
Gợi nhớ
Từ "亦步亦趋" (yì bù yì qū) mang nghĩa "nhảy theo giai điệu", kết hợp bởi 亦 (yì - diệc): "Cũng" + 步 (bù - bộ): "bước (đơn vị đếm cho các bước đi)" + 亦 (yì - diệc): "Cũng" + 趋 (qū - xu): "đi nhanh về phía". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 亦: Từ phần đầu phía trên (亠) tỏa đều ra hai bên (八) chẳng khác gì nhau, biểu thị ý tương đồng là cũng vậy (亦). • Chữ 步: Bàn chân trước dừng lại (止) rồi bàn chân sau tiếp tục nhấc lên (少) nhịp nhàng nối tiếp nhau tạo thành từng bước đi (步). • Chữ 亦: Từ phần đầu phía trên (亠) tỏa đều ra hai bên (八) chẳng khác gì nhau, biểu thị ý tương đồng là cũng vậy (亦). • Chữ 趋: Bước chân chạy nhanh (走) hướng về phía bó cỏ non (刍) thể hiện xu hướng tiến tới, chạy theo mục tiêu (趋).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 亦步亦趋
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:nhảy theo giai điệu
Ví dụ (3)
学习不能只是一味地亦步亦趋,要有自己的思考。
Học tập không thể chỉ là rập khuôn máy móc, mà phải có tư duy của riêng mình.
Learning should not just be about blindly following in others' footsteps; you must think for yourself.
那个小品牌在设计上对大厂亦步亦趋。
Thương hiệu nhỏ đó luôn bắt chước rập khuôn thiết kế của nhà máy lớn.
That small brand slavishly imitates the big manufacturers in its designs.
弟弟总是对哥哥亦步亦趋,像个小跟班。
Em trai lúc nào cũng đi theo bắt chước anh trai như một cái đuôi nhỏ.
The younger brother always tags along behind his older brother, copying his every move like a little sidekick.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây