ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
心路历程
xīn lù lì chéng
Hành trình tâm lý, quá trình chuyển biến tư tưởng
Hán việt: tâm lộ lịch trình
—

Gợi nhớ

Từ "心路历程" (xīn lù lì chéng) mang nghĩa "Hành trình tâm lý, quá trình chuyển biến tư tưởng", kết hợp bởi 心 (xīn - tâm): "trái tim" + 路 (lù - lộ): "đường" + 历 (lì - lịch): "lịch sử" + 程 (chéng - trình): "quãng đường". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心). • Chữ 路: Đôi bàn chân (足) của mỗi người (各) ngày ngày qua lại đều đặn trên mặt đất sẽ dần mở ra lối mòn và con đường lớn (路). • Chữ 历: Dùng sức lực (力) bền bỉ vượt qua từng vách đá (厂) hiểm trở suốt dòng chảy thời gian sẽ viết nên trang lịch sử, tờ lịch (历). • Chữ 程: Từ lúc gieo hạt lúa (禾) đến khi dâng nộp (呈) mùa màng phải trải qua cả một chặng đường dài và quy trình (程).

Thành phần cấu tạo

心路历程
xīn lù lì chéng
Hành trình tâm lý, quá trình chuyển biến tư tưởng
心
xīn • tâm
trái tim
心
Bộ Tâm
Hình trái tim đang đập
路
lù • lộ
đường
足
Bộ Túc
Bàn chân (nằm bên trái)
各
Các
Mỗi, từng / âm đọc (nằm bên phải)
历
lì • lịch
lịch sử
厂
Bộ Hán
Vách đá (phía trên)
力
Bộ Lực
Sức mạnh (phía dưới)
程
chéng • trình
quãng đường
禾
Bộ Hòa
Cây lúa, ngũ cốc (bên trái)
呈
Chữ Trình
trình bày, nộp / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Hành trình tâm lý, quá trình chuyển biến tư tưởng
Ví dụ (3)
tā他de的zìzhuàn自传xiángxì详细jìlù记录le了tā他cóng从pínkùn贫困zǒuxiàng走向chénggōng成功de的xīnlùlìchéng心路历程。
Cuốn tự truyện của anh ấy ghi chép chi tiết hành trình chuyển biến tâm lý từ lúc nghèo khó đến khi thành công.
His autobiography records in detail his mental and emotional journey from poverty to success.
zuòwéi作为yí一gè个xīnshǒu新手māma妈妈,tā她xiěxià写下le了zìjǐ自己yù'ér育儿de的xīnlùlìchéng心路历程。
Với tư cách là một người mẹ trẻ, cô ấy đã viết lại hành trình tâm lý nuôi dạy con của chính mình.
As a new mother, she wrote down her emotional journey of parenting.
liǎojiě了解zhè这wèi位kēxuéjiā科学家de的xīnlùlìchéng心路历程duì对wǒmen我们qǐfā启发hěn很dà大。
Việc thấu hiểu hành trình tâm lý của vị nhà khoa học này đã truyền cảm hứng rất lớn cho chúng tôi.
Understanding this scientist's inner journey has been a great inspiration to us.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây