心力交瘁
—
Gợi nhớ
Từ "心力交瘁" (xīn lì jiāo cuì) mang nghĩa "Kiệt sức cả thể xác lẫn tinh thần", kết hợp bởi 心 (xīn - tâm): "trái tim" + 力 (lì - lực): "Sức mạnh" + 交 (jiāo - giao): "giao" + 瘁 (cuì - tụy): "Tiều tụy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心). • Chữ 力: Hình ảnh cánh tay gồng cơ bắp cuồn cuộn hoặc chiếc cày xới tung lớp đất cứng thể hiện ý chí và sức mạnh dồi dào (力). • Chữ 交: Người đứng dưới mái đầu (亠) bắt chéo hai chân (父) trao đổi hàng hóa qua lại với nhau nghĩa là chuyển giao, kết giao (交). • Chữ 瘁: Người binh lính (卒) dốc hết sức lực chống chọi với bệnh tật (疒) đến mức thân thể tiều tụy, suy kiệt vì vất vả (瘁).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 心力交瘁
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Kiệt sức cả thể xác lẫn tinh thần
Ví dụ (3)
长期照顾生病的母亲,让他感到心力交瘁。
Chăm sóc người mẹ bị bệnh trong thời gian dài khiến anh ấy cảm thấy kiệt sức cả thể chất lẫn tinh thần.
Taking care of his sick mother for a long time left him mentally and physically exhausted.
繁忙的工作和复杂的家庭关系使她心力交瘁。
Công việc bận rộn và những mối quan hệ gia đình phức tạp khiến cô ấy kiệt quệ tâm can.
Busy work and complicated family relationships left her completely drained in mind and body.
创业初期困难重重,他一个人支撑,早已心力交瘁。
Giai đoạn đầu khởi nghiệp vô vàn khó khăn, một mình anh chống đỡ, sớm đã lao tâm lực kiệt.
In the early days of starting the business, faced with countless difficulties and supporting it all alone, he was already mentally and physically exhausted.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây