Gợi nhớ
Từ "心旷神怡" (xīn kuàng shén yí) mang nghĩa "Khoan khoái dễ chịu, tâm hồn thư thái", kết hợp bởi 心 (xīn - tâm): "trái tim" + 旷 (kuàng - khoáng): "Mênh mông" + 神 (shén - thần): "Thần" + 怡 (yí - di): "vui vẻ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心). • Chữ 旷: Ánh mặt trời (日) chiếu rọi khắp khoảng không gian mênh mông rộng lớn (广) tạo nên cảnh tượng khoáng đạt, trống trải (旷). • Chữ 神: Trước bàn thờ lễ nghi (礻), con người thành kính giơ hai tay trình bày (申) lời cầu nguyện lên các đấng thần linh và tinh thần tối cao (神). • Chữ 怡: Trái tim trong lòng (忄) luôn giữ được sự thư thái như đứng trên đài cao ngắm cảnh (台), đem lại tâm trạng vui vẻ, hài lòng (怡).