无远弗届
—
Gợi nhớ
Từ "无远弗届" (wú yuǎn fú jiè) mang nghĩa "không nơi xa xôi nào mà không vươn tới, vươn khắp mọi nơi", kết hợp bởi 无 (wú - vô): "không có" + 远 (yuǎn - viễn): "xa" + 弗 (fú - phất): "Không" + 届 (jiè - giới): "Kỳ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 无: Dưới bầu trời phẳng lặng (一) hình bóng người múa cầu mưa (尤) tan biến vào hư không, chẳng còn lại gì là không có (无). • Chữ 远: Đặt bước chân (辶) đi mãi về phía cội nguồn (元) tít tắp chân trời, gợi lên khoảng cách vô cùng xa xôi (远). • Chữ 弗: Thân cây cung (弓) bị hai thanh gỗ thẳng (丨丨) buộc nẹp chặt để uốn thẳng lại, biểu thị ý phủ định là không (弗). • Chữ 届: Dưới mái nhà (尸), mọi công việc đều vận hành theo đúng trình tự khởi đầu (由) của từng giai đoạn, gọi là kỳ, nhiệm kỳ (届).
Thành phần cấu tạo
无远弗届
không nơi xa xôi nào mà không vươn tới, vươn khắp mọi nơi
Phân tích từ 无远弗届
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:không nơi xa xôi nào mà không vươn tới, vươn khắp mọi nơi
Ví dụ (3)
互联网的力量无远弗届,连接了地球的每一个角落。
Sức mạnh của Internet lan tỏa khắp nơi, kết nối mọi ngóc ngách của trái đất.
The power of the internet reaches everywhere, connecting every corner of the globe.
他的爱心无远弗届,帮助了许多国家的贫困儿童。
Lòng nhân ái của ông không biên giới, đã giúp đỡ trẻ em nghèo ở nhiều quốc gia.
His compassion knows no bounds and has helped impoverished children in many countries.
这种流行文化的影响力无远弗届。
Sức ảnh hưởng của loại hình văn hóa đại chúng này lan tỏa rộng khắp không biên giới.
The influence of this pop culture reaches far and wide.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây