头晕目眩
—
Gợi nhớ
Từ "头晕目眩" (tóu yūn mù xuàn) mang nghĩa "hoa mắt chóng mặt, đầu óc quay cuồng", kết hợp bởi 头 (tóu - đầu): "đầu" + 晕 (yūn / yùn - vựng): "chóng mặt" + 目 (mù - mục): "mắt" + 眩 (xuàn - huyễn): "Chóng mặt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 头: Hai nét chấm như mái tóc trên vầng trán của một người đứng dang tay (大), khắc họa bộ phận đứng đầu cơ thể là cái đầu (头). • Chữ 晕: Đoàn quân (军) phải hành quân suốt ngày dưới ánh mặt trời gay gắt (日) khiến ai nấy đều hoa mắt, chóng mặt và choáng váng (晕). • Chữ 目: Vành mắt bao quanh con ngươi sáng rõ bên trong (目) giúp con người quan sát thế giới xung quanh chính là đôi mắt (目). • Chữ 眩: Đôi mắt (目) nhìn mãi vào khoảng tối đen huyền ảo (玄) xoay tròn trước mặt nên bị hoa mắt, chóng mặt (眩).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:hoa mắt chóng mặt, đầu óc quay cuồng
Ví dụ (3)
站在悬崖边往下看,让人感到头晕目眩。
Đứng bên mép vực nhìn xuống khiến người ta cảm thấy hoa mắt chóng mặt.
Standing at the edge of the cliff and looking down makes one feel dizzy and vertiginous.
他因为发高烧而觉得头晕目眩,浑身无力。
Anh ấy vì sốt cao nên cảm thấy đầu óc quay cuồng, toàn thân không có sức lực.
Because of a high fever, he felt dizzy and weak all over.
突如其来的好消息让她兴奋得有些头晕目眩。
Tin vui bất ngờ ập đến khiến cô ấy hưng phấn đến mức hơi choáng váng đầu óc.
The sudden good news made her so excited that she felt a bit dizzy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây