头昏眼花
—
Gợi nhớ
Từ "头昏眼花" (tóu hūn yǎn huā) mang nghĩa "chóng mặt", kết hợp bởi 头 (tóu - đầu): "đầu" + 昏 (hūn - hôn): "hoàng hôn" + 眼 (yǎn - nhãn): "Mắt" + 花 (huā - hoa): "hoa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 头: Hai nét chấm như mái tóc trên vầng trán của một người đứng dang tay (大), khắc họa bộ phận đứng đầu cơ thể là cái đầu (头). • Chữ 昏: Khi vầng mặt trời (日) đã hạ xuống thật thấp (氐) sát đường chân trời làm không gian nhá nhem tối chính là lúc chiều tà, hoàng hôn (昏). • Chữ 眼: Đôi con ngươi (目) dừng lại (艮) để ngắm nhìn thế giới xung quanh một cách rõ ràng chính là đôi mắt (眼). • Chữ 花: Loài cỏ cây (艹) kỳ diệu biến hóa (化) từ nụ xanh thành muôn cánh thơm ngát rực rỡ sắc màu chính là bông hoa (花).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 头昏眼花
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ/Thành ngữ
Nghĩa:chóng mặt
Ví dụ (3)
在电脑前工作了十个小时,我觉得头昏眼花。
Làm việc trước máy tính mười tiếng đồng hồ, tôi cảm thấy đầu váng mắt hoa.
After working in front of the computer for ten hours, I felt dizzy and blurry-eyed.
他因为中暑而感到头昏眼花,站立不稳。
Anh ấy vì say nắng mà cảm thấy hoa mắt chóng mặt, đứng không vững.
Because of heatstroke, he felt dizzy and lightheaded, unable to stand steady.
没吃早饭就去跑步,容易让人头昏眼花。
Không ăn sáng đã đi chạy bộ thì rất dễ khiến người ta bị hoa mắt chóng mặt.
Going for a run without eating breakfast can easily make a person feel dizzy and faint.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây