天涯海角
—
Gợi nhớ
Từ "天涯海角" (tiān yá hǎi jiǎo) mang nghĩa "tận cùng trái đất", kết hợp bởi 天 (tiān - thiên): "ngày" + 涯 (yá - nhai): "bờ" + 海 (hǎi - hải): "Biển" + 角 (jiǎo / jué - giác): "hào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 天: Phía trên đỉnh đầu (一) của con người đứng dang tay (大) là vòm trời bao la vô tận, tượng trưng cho bầu trời và ngày (天). • Chữ 涯: Dòng nước (氵) mênh mông xô vào vách đá dựng đứng (厓), nơi tận cùng của bến bờ và giới hạn chân trời góc bể (涯). • Chữ 海: Mỗi (每) con sông, con suối trên đất liền đều đổ dòng nước (氵) mênh mông về một nơi gọi là biển cả (海). • Chữ 角: Chiếc sừng nhọn có vân ngang của loài thú (角) từng được người xưa dùng làm vật trao đổi nên mang nghĩa chiếc sừng và đơn vị tiền hào (角).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 天涯海角
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ/Thành ngữ
Nghĩa:tận cùng trái đất
Ví dụ (3)
哪怕走到天涯海角,我也要找到他。
Cho dù có phải đi đến chân trời góc biển, tôi cũng phải tìm được anh ấy.
Even if I have to go to the ends of the earth, I will find him.
他们的爱情可以经受住天涯海角的距离考验。
Tình yêu của họ có thể chịu đựng được thử thách về khoảng cách của chân trời góc biển.
Their love can withstand the test of distance across the ends of the earth.
无论在天涯海角,我都祝你幸福。
Dù ở nơi chân trời góc biển, tôi đều chúc bạn hạnh phúc.
No matter where you are in the farthest corners of the world, I wish you happiness.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây