天花乱坠
—
Gợi nhớ
Từ "天花乱坠" (tiān huā luàn zhuì) mang nghĩa "nói ba hoa chích chòe, cường điệu hoa mỹ", kết hợp bởi 天 (tiān - thiên): "ngày" + 花 (huā - hoa): "hoa" + 乱 (luàn - loạn): "lộn xộn" + 坠 (zhuì - trụy): "Rơi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 天: Phía trên đỉnh đầu (一) của con người đứng dang tay (大) là vòm trời bao la vô tận, tượng trưng cho bầu trời và ngày (天). • Chữ 花: Loài cỏ cây (艹) kỳ diệu biến hóa (化) từ nụ xanh thành muôn cánh thơm ngát rực rỡ sắc màu chính là bông hoa (花). • Chữ 乱: Cái lưỡi (舌) nói năng rối rắm như cuộn tơ vướng vào chiếc móc cong (乚) không sao gỡ ra được tạo nên cảnh hỗn loạn, lộn xộn (乱). • Chữ 坠: Từ bên sườn đồi cao (队), một tảng đá bất ngờ lăn tuột khỏi vách rồi rơi thẳng xuống mặt đất (土) phía dưới (坠).
Thành phần cấu tạo
天花乱坠
nói ba hoa chích chòe, cường điệu hoa mỹ
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:nói ba hoa chích chòe, cường điệu hoa mỹ
Ví dụ (3)
任凭推销员说得天花乱坠,我也不会买这件产品。
Mặc cho nhân viên bán hàng có nói ba hoa chích chòe hoa mỹ đến đâu, tôi cũng sẽ không mua sản phẩm này.
No matter how extravagantly the salesperson praises it, I will not buy this product.
那个骗子把公司的前景吹得天花乱坠,骗走了投资人的钱。
Kẻ lừa đảo đó đã ba hoa chích chòe thổi phồng tiền đồ của công ty để lừa tiền của nhà đầu tư.
That swindler hyped up the company's prospects in the most glowing terms and cheated investors out of their money.
我们做决策时要看实际效果,不能轻信别人天花乱坠的许诺。
Chúng ta khi đưa ra quyết định phải nhìn vào hiệu quả thực tế, không thể nhẹ dạ tin vào những lời hứa hẹn hoa mỹ ba hoa của người khác.
When making decisions, we must look at actual results and not easily believe others' extravagant promises.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây