ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
天花乱坠
tiān huā luàn zhuì
nói ba hoa chích chòe, cường điệu hoa mỹ
Hán việt: thiên hoa loạn trụy
—

Gợi nhớ

Từ "天花乱坠" (tiān huā luàn zhuì) mang nghĩa "nói ba hoa chích chòe, cường điệu hoa mỹ", kết hợp bởi 天 (tiān - thiên): "ngày" + 花 (huā - hoa): "hoa" + 乱 (luàn - loạn): "lộn xộn" + 坠 (zhuì - trụy): "Rơi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 天: Phía trên đỉnh đầu (一) của con người đứng dang tay (大) là vòm trời bao la vô tận, tượng trưng cho bầu trời và ngày (天). • Chữ 花: Loài cỏ cây (艹) kỳ diệu biến hóa (化) từ nụ xanh thành muôn cánh thơm ngát rực rỡ sắc màu chính là bông hoa (花). • Chữ 乱: Cái lưỡi (舌) nói năng rối rắm như cuộn tơ vướng vào chiếc móc cong (乚) không sao gỡ ra được tạo nên cảnh hỗn loạn, lộn xộn (乱). • Chữ 坠: Từ bên sườn đồi cao (队), một tảng đá bất ngờ lăn tuột khỏi vách rồi rơi thẳng xuống mặt đất (土) phía dưới (坠).

Thành phần cấu tạo

天花乱坠
tiān huā luàn zhuì
nói ba hoa chích chòe, cường điệu hoa mỹ
天
tiān • thiên
ngày
一
Bộ Nhất
Nét ngang, bầu trời (phía trên)
大
Bộ Đại
Người lớn, vĩ đại (phía dưới)
花
huā • hoa
hoa
艹
Bộ Thảo
Cỏ cây (phía trên)
化
Hóa
Biến hóa / âm đọc (phía dưới)
乱
luàn • loạn
lộn xộn
舌
Bộ Thiệt (biến thể)
Lưỡi, sợi tơ rối (nằm bên trái)
乚
Nét cong
Nét uốn lượn (nằm bên phải)
坠
zhuì • trụy
Rơi
土
Bộ Thổ
Đất (phía dưới)
队
Đội (biến thể)
Âm đọc (phía trên)

Định nghĩa (1)

1
Thành ngữ
Nghĩa:nói ba hoa chích chòe, cường điệu hoa mỹ
Ví dụ (3)
rènpíng任凭tuīxiāoyuán推销员shuō说de得tiānhuāluànzhuì天花乱坠,wǒ我yě也bú不huì会mǎi买zhè这jiàn件chǎnpǐn产品。
Mặc cho nhân viên bán hàng có nói ba hoa chích chòe hoa mỹ đến đâu, tôi cũng sẽ không mua sản phẩm này.
No matter how extravagantly the salesperson praises it, I will not buy this product.
nà那gè个piànzi骗子bǎ把gōngsī公司de的qiánjǐng前景chuī吹de得tiānhuāluànzhuì天花乱坠,piànzǒu骗走le了tóuzīrén投资人de的qián钱。
Kẻ lừa đảo đó đã ba hoa chích chòe thổi phồng tiền đồ của công ty để lừa tiền của nhà đầu tư.
That swindler hyped up the company's prospects in the most glowing terms and cheated investors out of their money.
wǒmen我们zuò做juécè决策shí时yào要kàn看shíjì实际xiàoguǒ效果,bù不néng能qīngxìn轻信biérén别人tiānhuāluànzhuì天花乱坠de的xǔnuò许诺。
Chúng ta khi đưa ra quyết định phải nhìn vào hiệu quả thực tế, không thể nhẹ dạ tin vào những lời hứa hẹn hoa mỹ ba hoa của người khác.
When making decisions, we must look at actual results and not easily believe others' extravagant promises.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây