拳打脚踢
—
Gợi nhớ
Từ "拳打脚踢" (quán dǎ jiǎo tī) nghĩa là "đấm đá túi bụi, thượng cẳng chân hạ cẳng tay", ghép bởi: 拳 (quán): quyền + 打 (dǎ): đánh + 脚 (jiǎo / jué): chân + 踢 (tī): đá (bóng.
Thành phần cấu tạo
拳打脚踢
đấm đá túi bụi, thượng cẳng chân hạ cẳng tay
龹
手
扌
丁
月
却
Phân tích từ 拳打脚踢
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:đấm đá túi bụi, thượng cẳng chân hạ cẳng tay
Ví dụ (3)
歹徒对受害者拳打脚踢,抢走了钱包。
Bọn cướp đã đấm đá túi bụi vào nạn nhân rồi cướp đi chiếc ví.
The thugs punched and kicked the victim and snatched the wallet.
在争执中,两个年轻人竟然对彼此拳打脚踢起来。
Trong lúc tranh chấp, hai người trẻ tuổi lại lao vào đấm đá túi bụi lẫn nhau.
During the dispute, the two young men actually started punching and kicking each other.
他因为不听话而被恶霸拳打脚踢了一顿。
Anh ta đã bị tên ác bá đấm đá một trận tơi bời vì không nghe lời.
Because he refused to obey, he was beaten and kicked by the bully.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây