轻描淡写
—
Gợi nhớ
Từ "轻描淡写" (qīng miáo dàn xiě) mang nghĩa "nói nhẹ nhàng, nói qua loa", kết hợp bởi 轻 (qīng - khinh): "nhẹ" + 描 (miáo - miêu): "Miêu tả" + 淡 (dàn - đạm): "Nhạt nhẽo" + 写 (xiě - tả): "viết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 轻: Chiếc xe ngựa (车) được đóng khéo léo và gọn gàng (圣) nên lướt đi trên đường vô cùng êm ái, nhẹ nhàng (轻). • Chữ 描: Đôi bàn tay khéo léo (扌) phác họa từng đường nét của mầm cây non (苗) trên giấy để miêu tả và vẽ lại (描). • Chữ 淡: Đổ thêm thật nhiều nước lạnh (氵) làm dịu đi ngọn lửa nóng rực (炎) khiến vị mặn nồng trở nên nhạt nhẽo, thanh đạm (淡). • Chữ 写: Ngồi dưới mái nhà (冖) đặt bút ghi lại từng dòng chữ để trao gửi (与) cho người khác chính là hành động viết, chép (写).
Thành phần cấu tạo
轻描淡写
nói nhẹ nhàng, nói qua loa
轻
车
Bộ Xa (giản thể)
Xe cộ (nằm bên trái)
圣
Thánh (giản thể) / âm đọc
Nhẹ nhàng (nằm bên phải)
描
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
苗
Chữ Miêu
mầm, cây con / âm đọc (bên phải)
淡
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
炎
Viêm
Nóng bỏng, sôi nổi / âm đọc (bên phải)
写
冖
Bộ Mịch
Mái che, mái nhà (phía trên)
与
Dữ (giản thể)
Cho, tặng (phía dưới)
Phân tích từ 轻描淡写
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:nói nhẹ nhàng, nói qua loa
Ví dụ (3)
他对自己的功劳只是轻描淡写地提了几句。
Anh ấy chỉ nhắc qua loa vài câu về công lao của bản thân.
He only mentioned his own achievements lightly in passing.
这么严重的问题,你不能轻描淡写地应付过去。
Vấn đề nghiêm trọng như thế này, bạn không thể qua loa ứng phó cho xong chuyện.
With such a serious problem, you can't just brush it off lightly.
面对记者的提问,他轻描淡写地避开了核心问题。
Đối mặt với câu hỏi của phóng viên, ông ấy đã khéo léo né tránh vấn đề cốt lõi một cách nhẹ nhàng.
Faced with the reporter's questions, he lightly glossed over the core issue.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây