ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
轻描淡写
qīng miáo dàn xiě
nói nhẹ nhàng, nói qua loa
Hán việt: khinh miêu đạm tả
—

Gợi nhớ

Từ "轻描淡写" (qīng miáo dàn xiě) mang nghĩa "nói nhẹ nhàng, nói qua loa", kết hợp bởi 轻 (qīng - khinh): "nhẹ" + 描 (miáo - miêu): "Miêu tả" + 淡 (dàn - đạm): "Nhạt nhẽo" + 写 (xiě - tả): "viết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 轻: Chiếc xe ngựa (车) được đóng khéo léo và gọn gàng (圣) nên lướt đi trên đường vô cùng êm ái, nhẹ nhàng (轻). • Chữ 描: Đôi bàn tay khéo léo (扌) phác họa từng đường nét của mầm cây non (苗) trên giấy để miêu tả và vẽ lại (描). • Chữ 淡: Đổ thêm thật nhiều nước lạnh (氵) làm dịu đi ngọn lửa nóng rực (炎) khiến vị mặn nồng trở nên nhạt nhẽo, thanh đạm (淡). • Chữ 写: Ngồi dưới mái nhà (冖) đặt bút ghi lại từng dòng chữ để trao gửi (与) cho người khác chính là hành động viết, chép (写).

Thành phần cấu tạo

轻描淡写
qīng miáo dàn xiě
nói nhẹ nhàng, nói qua loa
轻
qīng • khinh
nhẹ
车
Bộ Xa (giản thể)
Xe cộ (nằm bên trái)
圣
Thánh (giản thể) / âm đọc
Nhẹ nhàng (nằm bên phải)
描
miáo • miêu
Miêu tả
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
苗
Chữ Miêu
mầm, cây con / âm đọc (bên phải)
淡
dàn • đạm
Nhạt nhẽo
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
炎
Viêm
Nóng bỏng, sôi nổi / âm đọc (bên phải)
写
xiě • tả
viết
冖
Bộ Mịch
Mái che, mái nhà (phía trên)
与
Dữ (giản thể)
Cho, tặng (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Thành ngữ
Nghĩa:nói nhẹ nhàng, nói qua loa
Ví dụ (3)
tā他duì对zìjǐ自己de的gōngláo功劳zhǐshì只是qīngmiáodànxiě轻描淡写de地tí提le了jǐ几jù句。
Anh ấy chỉ nhắc qua loa vài câu về công lao của bản thân.
He only mentioned his own achievements lightly in passing.
zhème这么yánzhòng严重de的wèntí问题,nǐ你bù不néng能qīngmiáodànxiě轻描淡写de地yìngfù应付guòqù过去。
Vấn đề nghiêm trọng như thế này, bạn không thể qua loa ứng phó cho xong chuyện.
With such a serious problem, you can't just brush it off lightly.
miànduì面对jìzhě记者de的tíwèn提问,tā他qīngmiáodànxiě轻描淡写de地bìkāi避开le了héxīn核心wèntí问题。
Đối mặt với câu hỏi của phóng viên, ông ấy đã khéo léo né tránh vấn đề cốt lõi một cách nhẹ nhàng.
Faced with the reporter's questions, he lightly glossed over the core issue.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây