ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
气急败坏
qì jí bài huài
hổn hển, cáu bực, tức tối
Hán việt: khí cấp bại hoại
—

Gợi nhớ

Từ "气急败坏" (qì jí bài huài) mang nghĩa "hổn hển, cáu bực, tức tối", kết hợp bởi 气 (qì - khí): "khí" + 急 (jí - cấp): "gấp" + 败 (bài - bại): "Đánh bại/thua trận" + 坏 (huài - hoại): "hỏng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 气: Ba nét ngang mềm mại uốn lượn như những tầng mây và làn hơi nước bốc lên bầu trời, biểu thị không khí, hơi thở và khí chất (气). • Chữ 急: Bàn tay vội vã nắm chặt bó cỏ (刍) trong khi trái tim (心) đập thình thịch dưới lồng ngực, diễn tả tâm trạng gấp gáp, nóng ruột (急). • Chữ 败: Tài sản quý giá như vỏ sò (贝) bị kẻ khác dùng gậy đánh (攵) chiếm mất khiến cơ nghiệp sụp đổ, thất bại, thua (败). • Chữ 坏: Bức tường đắp bằng đất (土) lâu ngày không (不) được tu sửa nên sụt lở vỡ vụn, nghĩa là hư hỏng, xấu xa (坏).

Thành phần cấu tạo

气急败坏
qì jí bài huài
hổn hển, cáu bực, tức tối
气
qì • khí
khí
气
Bộ Khí
Hình hơi nước bốc lên từ mặt đất
急
jí • cấp
gấp
刍
Chữ Sô
Bàn tay vội vã nắm bó cỏ (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, lòng dạ (phía dưới)
败
bài • bại
Đánh bại/thua trận
贝
Bộ Bối (giản thể)
Tiền (bên trái)
攵
Bộ Phộc
Đánh (bên phải)
坏
huài • hoại
hỏng
土
Bộ Thổ
Đất (nằm bên trái)
不
Bất
Không / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:hổn hển, cáu bực, tức tối
Ví dụ (3)
tā他qìjíbàihuài气急败坏de地pǎo跑jìnlái进来,dàshēng大声jiàohǎn叫喊zhe着。
Anh ta hớt hải và tức tối chạy vào, hét lớn.
He ran in flustered and exasperated, shouting loudly.
kàndào看到jìhuà计划bèi被gǎozá搞砸,jīnglǐ经理qìjíbàihuài气急败坏de地zhìwèn质问dàjiā大家。
Nhìn thấy kế hoạch bị hỏng bét, giám đốc cáu bực chất vấn mọi người.
Seeing that the plan had been ruined, the manager furiously questioned everyone.
miànduì面对zhǐzé指责,tā他qìjíbàihuài气急败坏de地fǎnbó反驳qǐlái起来。
Đối mặt với lời cáo buộc, anh ta cuống cuồng và giận dữ phản bác lại.
Confronted with accusations, he retorted in a fit of angry desperation.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây