气急败坏
—
Gợi nhớ
Từ "气急败坏" (qì jí bài huài) mang nghĩa "hổn hển, cáu bực, tức tối", kết hợp bởi 气 (qì - khí): "khí" + 急 (jí - cấp): "gấp" + 败 (bài - bại): "Đánh bại/thua trận" + 坏 (huài - hoại): "hỏng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 气: Ba nét ngang mềm mại uốn lượn như những tầng mây và làn hơi nước bốc lên bầu trời, biểu thị không khí, hơi thở và khí chất (气). • Chữ 急: Bàn tay vội vã nắm chặt bó cỏ (刍) trong khi trái tim (心) đập thình thịch dưới lồng ngực, diễn tả tâm trạng gấp gáp, nóng ruột (急). • Chữ 败: Tài sản quý giá như vỏ sò (贝) bị kẻ khác dùng gậy đánh (攵) chiếm mất khiến cơ nghiệp sụp đổ, thất bại, thua (败). • Chữ 坏: Bức tường đắp bằng đất (土) lâu ngày không (不) được tu sửa nên sụt lở vỡ vụn, nghĩa là hư hỏng, xấu xa (坏).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 气急败坏
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:hổn hển, cáu bực, tức tối
Ví dụ (3)
他气急败坏地跑进来,大声叫喊着。
Anh ta hớt hải và tức tối chạy vào, hét lớn.
He ran in flustered and exasperated, shouting loudly.
看到计划被搞砸,经理气急败坏地质问大家。
Nhìn thấy kế hoạch bị hỏng bét, giám đốc cáu bực chất vấn mọi người.
Seeing that the plan had been ruined, the manager furiously questioned everyone.
面对指责,他气急败坏地反驳起来。
Đối mặt với lời cáo buộc, anh ta cuống cuồng và giận dữ phản bác lại.
Confronted with accusations, he retorted in a fit of angry desperation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây