ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
淋漓尽致
lín lí jìn zhì
trọn vẹn triệt để, tinh tế sinh động
Hán việt: lâm ly tận trí
—

Gợi nhớ

Từ "淋漓尽致" (lín lí jìn zhì) mang nghĩa "trọn vẹn triệt để, tinh tế sinh động", kết hợp bởi 淋 (lín - lâm): "bị ướt" + 漓 + 尽 (jìn - tận): "Hết mức" + 致 (zhì - trí): "gây ra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 淋: Nước mưa (氵) đổ xuống rừng (林) ào ào, đi trong mưa bị nước tưới ướt sũng là bị ướt (淋). • Chữ 尽: Dùng bàn tay cầm chổi quét sạch đến tận đáy chiếc bát đựng (尽) không còn sót lại một hạt bụi nào, biểu thị sự tận cùng, hết mức (尽). • Chữ 致: Mỗi hành động kiên trì thúc đẩy (攵) đều dẫn bước chân đi tới tận đích cuối cùng (至), mang nghĩa gửi trao hay đưa đến, gây ra (致).

Thành phần cấu tạo

淋漓尽致
lín lí jìn zhì
trọn vẹn triệt để, tinh tế sinh động
淋
lín • lâm
bị ướt
氵
Bộ Thủy
Nước (nằm bên trái)
林
Lâm
Rừng / âm đọc (nằm bên phải)
漓
ly
尽
jìn • tận
Hết mức
尽
Giản thể từ 盡
Hình tay lau sạch bát (phồn thể)
致
zhì • trí
gây ra
至
Chí
Đến / âm đọc (bên trái)
攵
Bộ Phộc
Tác động (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Phó từ
Nghĩa:trọn vẹn triệt để, tinh tế sinh động
Ví dụ (3)
yǎnyuán演员tōngguò通过jīngzhàn精湛de的yǎnjì演技,bǎ把zhè这gè个juésè角色de的nèixīn内心máodùn矛盾zhǎnxiàn展现de得línlíjìnzhì淋漓尽致。
Người diễn viên thông qua kỹ năng diễn xuất điêu luyện đã lột tả mâu thuẫn nội tâm nhân vật một cách trọn vẹn triệt để.
Through superb acting, the actor brought out the character's inner conflict to the fullest.
zhè这piān篇shèlùn社论bǎ把xūwěi虚伪de的zhèngkè政客zuǐliǎn嘴脸jiēlù揭露de得línlíjìnzhì淋漓尽致。
Bài xã luận này đã vạch trần bộ mặt giả tạo của chính trị gia một cách vô cùng thấu đáo triệt để.
This editorial thoroughly exposed the hypocritical face of the politician.
gēshǒu歌手zài在wǔtái舞台shàng上qīngzhù倾注le了suǒyǒu所有qínggǎn情感,jiāng将zhè这shǒu首gē歌yǎnyì演绎de得línlíjìnzhì淋漓尽致。
Ca sĩ đã dồn hết tình cảm trên sân khấu, diễn đạt ca khúc này một cách trọn vẹn xuất sắc.
The singer poured all her emotion onto the stage, rendering the song to perfection.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây