淋漓尽致
—
Gợi nhớ
Từ "淋漓尽致" (lín lí jìn zhì) mang nghĩa "trọn vẹn triệt để, tinh tế sinh động", kết hợp bởi 淋 (lín - lâm): "bị ướt" + 漓 + 尽 (jìn - tận): "Hết mức" + 致 (zhì - trí): "gây ra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 淋: Nước mưa (氵) đổ xuống rừng (林) ào ào, đi trong mưa bị nước tưới ướt sũng là bị ướt (淋). • Chữ 尽: Dùng bàn tay cầm chổi quét sạch đến tận đáy chiếc bát đựng (尽) không còn sót lại một hạt bụi nào, biểu thị sự tận cùng, hết mức (尽). • Chữ 致: Mỗi hành động kiên trì thúc đẩy (攵) đều dẫn bước chân đi tới tận đích cuối cùng (至), mang nghĩa gửi trao hay đưa đến, gây ra (致).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 淋漓尽致
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Phó từ
Nghĩa:trọn vẹn triệt để, tinh tế sinh động
Ví dụ (3)
演员通过精湛的演技,把这个角色的内心矛盾展现得淋漓尽致。
Người diễn viên thông qua kỹ năng diễn xuất điêu luyện đã lột tả mâu thuẫn nội tâm nhân vật một cách trọn vẹn triệt để.
Through superb acting, the actor brought out the character's inner conflict to the fullest.
这篇社论把虚伪的政客嘴脸揭露得淋漓尽致。
Bài xã luận này đã vạch trần bộ mặt giả tạo của chính trị gia một cách vô cùng thấu đáo triệt để.
This editorial thoroughly exposed the hypocritical face of the politician.
歌手在舞台上倾注了所有情感,将这首歌演绎得淋漓尽致。
Ca sĩ đã dồn hết tình cảm trên sân khấu, diễn đạt ca khúc này một cách trọn vẹn xuất sắc.
The singer poured all her emotion onto the stage, rendering the song to perfection.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây