琳琅满目
—
Gợi nhớ
Từ "琳琅满目" (lín láng mǎn mù) mang nghĩa "rực rỡ muôn màu, ngập tràn hàng đẹp", kết hợp bởi 琳 (lín - lâm): "ngọc đẹp" + 琅 + 满 (mǎn - mãn): "đầy" + 目 (mù - mục): "mắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 琳: Những viên ngọc quý (王) nhiều và lấp lánh như cả cánh rừng (林) tạo nên vẻ đẹp rực rỡ của ngọc đẹp (琳). • Chữ 满: Dòng nước (氵) mát lành chảy tràn vào làm cân bằng cả hai ngăn bình (㒼) không còn chỗ trống, biểu thị sự trọn vẹn, đầy ắp, mãn nguyện (满). • Chữ 目: Vành mắt bao quanh con ngươi sáng rõ bên trong (目) giúp con người quan sát thế giới xung quanh chính là đôi mắt (目).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 琳琅满目
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:rực rỡ muôn màu, ngập tràn hàng đẹp
Ví dụ (3)
展厅里的手工艺品琳琅满目,令人大饱眼福。
Đồ thủ công mỹ nghệ trong phòng triển lãm rực rỡ muôn màu, khiến người xem vô cùng mãn nhãn.
The exhibition hall was filled with a dazzling array of handicrafts, a true feast for the eyes.
走进这家大型百货商场,琳琅满目的商品让人看得眼花缭乱。
Bước vào trung tâm bách hóa lớn này, hàng hóa phong phú đẹp mắt ngập tràn làm người ta hoa cả mắt.
Walking into this large department store, the dazzling array of merchandise is enough to make one's eyes spin.
书架上摆放着琳琅满目的中外名著,供读者阅读。
Trên giá sách bày la liệt các tác phẩm kinh điển trong và ngoài nước vô cùng phong phú để người đọc chọn lựa.
The bookshelves are lined with a rich array of Chinese and foreign classics for readers to peruse.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây