自满
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "自满" (zìmǎn) mang nghĩa "tự mãn", kết hợp bởi 自 (zì - tự): "Tự bản thân" + 满 (mǎn - mãn): "đầy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 自: Hình vẽ chiếc mũi ở chính giữa khuôn mặt mà người xưa thường chỉ vào khi xưng hô về chính bản thân mình (自). • Chữ 满: Dòng nước (氵) mát lành chảy tràn vào làm cân bằng cả hai ngăn bình (㒼) không còn chỗ trống, biểu thị sự trọn vẹn, đầy ắp, mãn nguyện (满).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 自满
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:tự mãn, tự đắc, thỏa mãn với bản thân (thường cản trở sự tiến bộ).
Ví dụ (5)
虚心使人进步,骄傲使人落后,我们切不可自满。
Khiêm tốn giúp người ta tiến bộ, kiêu ngạo khiến người ta lạc hậu, chúng ta tuyệt đối không được tự mãn.
Modesty helps one make progress, while pride makes one fall behind; we must never become complacent.
取得了一点成绩就自满,这是不对的。
Mới đạt được chút thành tích đã tự mãn, điều này là không đúng.
It is wrong to become complacent after achieving only a little success.
他那种自满的态度让人很反感。
Thái độ tự mãn đó của anh ta khiến người khác rất phản cảm.
His smug attitude is really off-putting.
我们要时刻警惕骄傲自满的情绪。
Chúng ta phải luôn cảnh giác với tâm trạng kiêu ngạo tự mãn.
We must always guard against pride and complacency.
自满是学习最大的敌人。
Tự mãn là kẻ thù lớn nhất của việc học tập.
Complacency is the greatest enemy of learning.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây