立足点
—
Gợi nhớ
Từ "立足点" (lì zú diǎn) mang nghĩa "chỗ đứng, lập trường", kết hợp bởi 立 (lì - lập): "Đứng" + 足 (zú - túc): "Chân" + 点 (diǎn - điểm): "điểm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 立: Hình người đứng thẳng vững chãi trên mặt đất, hai chân dang ra giữ thăng bằng, đứng 立, thành lập. • Chữ 足: Phía trên là đầu gối (口) gắn liền với bàn chân bước đi vững chãi phía dưới (止), tạo nên đôi bàn chân khỏe mạnh và sự đầy đủ, sung túc (足). • Chữ 点: Bốn chấm lửa nhỏ (灬) thắp sáng dưới quẻ bói (占) tạo nên những vệt sáng lấm tấm, dùng để chỉ dấu chấm, điểm hay giờ giấc (点).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:chỗ đứng, lập trường
Ví dụ (3)
关注百姓福祉是我们制定政策的根本立足点。
Quan tâm đến phúc lợi của người dân là lập trường gốc rễ khi chúng tôi hoạch định chính sách.
Focusing on the well-being of the people is our fundamental standpoint in formulating policies.
你必须在激烈的市场竞争中找到自己的立足点。
Bạn phải tìm được chỗ đứng của mình trong cuộc cạnh tranh khốc liệt trên thị trường.
You must find your own foothold in the fierce market competition.
无论进行何种学术讨论,尊重事实都是基本的立足点。
Dù tiến hành bất kỳ cuộc thảo luận học thuật nào, tôn trọng sự thật luôn là lập trường cơ bản.
Regardless of the kind of academic discussion, respecting facts is the basic standpoint.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây