泪流满面
—
Gợi nhớ
Từ "泪流满面" (lèi liú mǎn miàn) nghĩa là "đầy nước mắt", ghép bởi: 泪 (lèi): Nước mắt + 流 (liú): chảy + 满 (mǎn): đầy + 面 (miàn): Mặt.
Thành phần cấu tạo
泪流满面
đầy nước mắt
氵
目
㐬
㒼
面
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:đầy nước mắt
Ví dụ (3)
听完这个感人的故事后,大家都感动得泪流满面。
Sau khi nghe xong câu chuyện cảm động này, mọi người đều xúc động đến mức nước mắt giàn giụa.
After hearing this touching story, everyone was moved to tears, with tears streaming down their faces.
离别多年后,母子在机场相见,顿时泪流满面。
Sau nhiều năm xa cách, mẹ con gặp lại nhau ở sân bay, tức thì nước mắt đầm đìa.
Reunited at the airport after years of separation, the mother and son immediately had tears streaming down their faces.
看到女儿终于找到了幸福,母亲欣慰地泪流满面。
Nhìn thấy con gái cuối cùng đã tìm được hạnh phúc, người mẹ mừng lòng rơi lệ đầy mặt.
Seeing that her daughter had finally found happiness, the mother had tears of relief streaming down her face.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây