苦口婆心
—
Gợi nhớ
Từ "苦口婆心" (kǔ kǒu pó xīn) mang nghĩa "Lời nói chân thành", kết hợp bởi 苦 (kǔ - khổ): "Đắng" + 口 (kǒu - khẩu): "miệng" + 婆 (pó - bà): "bà" + 心 (xīn - tâm): "trái tim". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 苦: Loài cỏ thuốc (艹) để lâu ngày đến mức khô cằn cổ xưa (古) khi sắc uống có vị vô cùng đắng chát và khổ cực (苦). • Chữ 口: Hình vuông đơn giản giống như nhìn thẳng vào cái miệng 口 đang mở ra, lỗ vuông ở giữa khuôn mặt. • Chữ 婆: Người phụ nữ (女) đã đi qua bao sóng gió cuộc đời (波) với mái tóc bạc phơ chính là hình ảnh người bà hiền hậu (婆). • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 苦口婆心
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Lời nói chân thành
Ví dụ (3)
老师苦口婆心地劝导他,希望他重回校园。
Thầy giáo khuyên nhủ hết lòng, hy vọng cậu ấy quay lại trường học.
The teacher earnestly and patiently advised him, hoping he would return to school.
无论父母怎样苦口婆心地劝说,他就是不听。
Dù cha mẹ có tận tình khuyên bảo thế nào đi nữa, anh ta vẫn bướng bỉnh không nghe.
No matter how earnestly his parents tried to persuade him, he simply refused to listen.
医生的苦口婆心终于让病人同意接受治疗。
Lời khuyên nhủ tận tình của bác sĩ cuối cùng đã khiến bệnh nhân đồng ý tiếp nhận điều trị.
The doctor's earnest persuasion finally got the patient to agree to receive treatment.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây