ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
苦口婆心
kǔ kǒu pó xīn
Lời nói chân thành
Hán việt: khổ khẩu bà tâm
—

Gợi nhớ

Từ "苦口婆心" (kǔ kǒu pó xīn) mang nghĩa "Lời nói chân thành", kết hợp bởi 苦 (kǔ - khổ): "Đắng" + 口 (kǒu - khẩu): "miệng" + 婆 (pó - bà): "bà" + 心 (xīn - tâm): "trái tim". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 苦: Loài cỏ thuốc (艹) để lâu ngày đến mức khô cằn cổ xưa (古) khi sắc uống có vị vô cùng đắng chát và khổ cực (苦). • Chữ 口: Hình vuông đơn giản giống như nhìn thẳng vào cái miệng 口 đang mở ra, lỗ vuông ở giữa khuôn mặt. • Chữ 婆: Người phụ nữ (女) đã đi qua bao sóng gió cuộc đời (波) với mái tóc bạc phơ chính là hình ảnh người bà hiền hậu (婆). • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心).

Thành phần cấu tạo

苦口婆心
kǔ kǒu pó xīn
Lời nói chân thành
苦
kǔ • khổ
Đắng
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)
古
Cổ
Cổ / âm đọc (phía dưới)
口
kǒu • khẩu
miệng
口
Bộ Khẩu
Hình vuông tượng trưng cho miệng mở
婆
pó • bà
bà
波
Chữ Ba
sóng / âm đọc (phía trên)
女
Bộ Nữ
Phụ nữ, con gái (phía dưới)
心
xīn • tâm
trái tim
心
Bộ Tâm
Hình trái tim đang đập

Định nghĩa (1)

1
Thành ngữ
Nghĩa:Lời nói chân thành
Ví dụ (3)
lǎoshī老师kǔkǒupóxīn苦口婆心de地quàndǎo劝导tā他,xīwàng希望tā他zhònghuí重回xiàoyuán校园。
Thầy giáo khuyên nhủ hết lòng, hy vọng cậu ấy quay lại trường học.
The teacher earnestly and patiently advised him, hoping he would return to school.
wúlùn无论fùmǔ父母zěnyàng怎样kǔkǒupóxīn苦口婆心de地quànshuō劝说,tā他jiù就shì是bù不tīng听。
Dù cha mẹ có tận tình khuyên bảo thế nào đi nữa, anh ta vẫn bướng bỉnh không nghe.
No matter how earnestly his parents tried to persuade him, he simply refused to listen.
yīshēng医生de的kǔkǒupóxīn苦口婆心zhōngyú终于ràng让bìngrén病人tóngyì同意jiēshòu接受zhìliáo治疗。
Lời khuyên nhủ tận tình của bác sĩ cuối cùng đã khiến bệnh nhân đồng ý tiếp nhận điều trị.
The doctor's earnest persuasion finally got the patient to agree to receive treatment.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây