刻骨铭心
—
Gợi nhớ
Từ "刻骨铭心" (kè gǔ míng xīn) mang nghĩa "không thể nào quên", kết hợp bởi 刻 (kè - khắc): "khắc" + 骨 (gǔ - cốt): "Xương" + 铭 (míng - minh): "khắc chữ" + 心 (xīn - tâm): "trái tim". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 刻: Dùng lưỡi dao sắc (刂) chạm trổ từng vạch giờ Hợi (亥) lên thẻ tre để đo đếm thời gian, mỗi vạch được gọi là một khắc (15 phút) (刻). • Chữ 骨: Những đốt xương khớp nối chặt chẽ bên trên phần cơ thịt (月) tạo thành bộ khung nâng đỡ cơ thể chính là khúc xương (骨). • Chữ 铭: Khắc sâu tên tuổi và công đức (名) lên tấm bia kim loại (钅) để lưu truyền mãi không quên là khắc chữ, ghi nhớ (铭). • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:không thể nào quên
Ví dụ (3)
那次惊险的经历让我刻骨铭心。
Trải nghiệm ly kỳ lần đó khiến tôi khắc cốt ghi tâm.
That thrilling experience is etched in my memory forever.
母亲对我的爱是刻骨铭心的。
Tình yêu thương của mẹ dành cho tôi là khắc cốt ghi tâm.
My mother's love for me is unforgettable and deeply engraved in my heart.
这段刻骨铭心的爱情故事感动了无数人。
Câu chuyện tình yêu khắc cốt ghi tâm này đã làm cảm động biết bao nhiêu người.
This unforgettable love story has touched countless people.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây