ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
巨细靡遗
jù xì mǐ yí
chi tiết từ lớn đến nhỏ, không bỏ sót điều gì
Hán việt: cự tế mị di
—

Gợi nhớ

Từ "巨细靡遗" (jù xì mǐ yí) nghĩa là "chi tiết từ lớn đến nhỏ, không bỏ sót điều gì", ghép bởi: 巨 (jù): To lớn + 细 (xì): mảnh + 靡 (mí / mǐ): xa hoa + 遗 (yí / wèi): để lại.

Thành phần cấu tạo

巨细靡遗
jù xì mǐ yí
chi tiết từ lớn đến nhỏ, không bỏ sót điều gì
巨
纟
田
麻
非
辶

Định nghĩa (1)

1
Thành ngữ
Nghĩa:chi tiết từ lớn đến nhỏ, không bỏ sót điều gì
Ví dụ (3)
mìshū秘书bǎ把huìyì会议jìlù记录zhěnglǐ整理de得jùxìmíyí巨细靡遗。
Thư ký đã sắp xếp biên bản cuộc họp chi tiết đến từng chân tơ kẽ tóc.
The secretary organized the meeting minutes down to the smallest detail.
mǔqīn母亲duì对tā他de的shēnghuó生活qǐjū起居zhàogu照顾de得jùxìmíyí巨细靡遗。
Mẹ chăm sóc sinh hoạt hằng ngày của anh ấy chu đáo không bỏ sót điều gì.
His mother attended to every single detail of his daily life.
zhè这běn本zìzhuàn自传jùxìmíyí巨细靡遗de地xùshù叙述le了tā他de的yìshēng一生。
Cuốn tự truyện này thuật lại cuộc đời ông ấy một cách tỉ mỉ từ lớn đến nhỏ.
This autobiography recounts his entire life in exhaustive detail.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây