细节
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "细节" (xìjié) mang nghĩa "chi tiết", kết hợp bởi 细 (xì - tế): "mảnh" + 节 (jié - tiết): "tiết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 细: Sợi tơ tằm (纟) mảnh mai đan dệt tỉ mỉ như những đường bờ ruộng (田) gợi nên vẻ nhỏ nhắn, kỹ lưỡng (细). • Chữ 节: Thân cây thảo mộc tre trúc (艹) được chia thành từng đốt mắt (卩) đều đặn, tượng trưng cho chuẩn mực, mùa lễ tết và tiết học (节).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:chi tiết, tiểu tiết, tình tiết.
Ví dụ (5)
细节决定成败。
Chi tiết quyết định thành bại.
Details determine success or failure.
请告诉我具体的细节。
Làm ơn cho tôi biết các chi tiết cụ thể.
Please tell me the specific details.
我们在合同的细节上还有分歧。
Chúng tôi vẫn còn bất đồng về các chi tiết trong hợp đồng.
We still have disagreements over the details of the contract.
不要忽视任何一个小细节。
Đừng bỏ qua bất kỳ một chi tiết nhỏ nào.
Don't overlook even the smallest detail.
这幅画的细节处理得非常好。
Các chi tiết của bức tranh này được xử lý rất tốt.
The details in this painting are handled exceptionally well.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây