获益良多
—
Gợi nhớ
Từ "获益良多" (huò yì liáng duō) mang nghĩa "thu được nhiều lợi ích", kết hợp bởi 获 (huò - hoạch): "thu hoạch" + 益 (yì - ích): "Lợi ích" + 良 (liáng - lương): "Tốt" + 多 (duō - đa): "hơn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 获: Dắt chó săn băng qua đồng cỏ (艹) bắt được muông thú (犾) mang về chính là niềm vui thu hoạch và đạt được thành quả (获). • Chữ 益: Dòng nước mát (水) dâng đầy tràn trên chiếc bát đựng (皿) tượng trưng cho của cải dồi dào, mang lại nhiều lợi ích, thêm vào (益). • Chữ 良: Hạt gạo trắng ngần được sàng lọc kỹ càng không chút tạp chất (良) tượng trưng cho phẩm chất hiền lành, tốt đẹp (良). • Chữ 多: Hai buổi chiều tối (夕) nối tiếp chồng lên nhau gợi hình ảnh ngày tháng tích lũy ngày càng nhiều, nhiều hơn (多).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:thu được nhiều lợi ích
Ví dụ (3)
参加这次学术讲座让我获益良多。
Tham gia buổi tọa đàm học thuật lần này giúp tôi học hỏi được rất nhiều.
Attending this academic lecture has benefited me a great deal.
读了您的文章,我真是获益良多。
Đọc bài viết của ngài, tôi thực sự thu được rất nhiều điều bổ ích.
I have truly gained a lot from reading your article.
这次旅行不仅放松了身心,也让我获益良多。
Chuyến đi này không chỉ giúp thư giãn thân tâm mà còn giúp tôi học hỏi được nhiều điều.
This trip not only relaxed my body and mind, but also proved very rewarding for me.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây