利益
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "利益" (lìyì) mang nghĩa "lợi ích", kết hợp bởi 利 (lì - lợi): "lợi ích" + 益 (yì - ích): "Lợi ích". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 利: Dùng lưỡi dao liềm (刂) sắc bén gặt những bông lúa (禾) chín vàng mang về đầy kho đem lại nguồn lợi ích, sắc bén (利). • Chữ 益: Dòng nước mát (水) dâng đầy tràn trên chiếc bát đựng (皿) tượng trưng cho của cải dồi dào, mang lại nhiều lợi ích, thêm vào (益).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 利益
Từ ghép (4)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:lợi ích, quyền lợi.
Ví dụ (5)
我们要把国家利益放在第一位。
Chúng ta phải đặt lợi ích quốc gia lên hàng đầu.
We must put the interests of the country first.
这涉及到了很多人的切身利益。
Việc này liên quan đến lợi ích sát sườn của rất nhiều người.
This involves the vital interests of many people.
为了个人利益而损害集体利益是错误的。
Vì lợi ích cá nhân mà làm tổn hại lợi ích tập thể là sai trái.
It is wrong to harm the interests of the collective for personal gain.
这是双方共同的利益所在。
Đây là nơi tồn tại lợi ích chung của cả hai bên.
This is where the common interests of both sides lie.
我们要坚决维护消费者的合法利益。
Chúng ta phải kiên quyết bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người tiêu dùng.
We must resolutely safeguard the lawful rights and interests of consumers.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây