保险利益
—
Gợi nhớ
Từ "保险利益" (bǎoxiǎn lìyì) mang nghĩa "Lợi ích bảo hiểm", kết hợp bởi 保 (bǎo - bảo): "bảo vệ" + 险 (xiǎn - hiểm): "Nguy hiểm" + 利 (lì - lợi): "lợi ích" + 益 (yì - ích): "Lợi ích". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 保: Người lớn (亻) dang vòng tay ôm ấp và che chở cho đứa trẻ thơ ngây (呆) được bình an khôn lớn, mang nghĩa là giữ gìn, bảo vệ (保). • Chữ 险: Đi qua sườn núi dốc đứng (阝) nơi mọi người đều (佥) phải dè chừng từng bước chân là đang đối mặt với cảnh nguy hiểm (险). • Chữ 利: Dùng lưỡi dao liềm (刂) sắc bén gặt những bông lúa (禾) chín vàng mang về đầy kho đem lại nguồn lợi ích, sắc bén (利). • Chữ 益: Dòng nước mát (水) dâng đầy tràn trên chiếc bát đựng (皿) tượng trưng cho của cải dồi dào, mang lại nhiều lợi ích, thêm vào (益).
Thành phần cấu tạo
保险利益
Lợi ích bảo hiểm
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Lợi ích bảo hiểm
Ví dụ (2)
你只能为自己拥有保险利益的财产购买保险。
Bạn chỉ có thể mua bảo hiểm cho tài sản mà bản thân có lợi ích bảo hiểm.
You can only purchase insurance for property in which you have an insurable interest.
投保人与被保险人之间必须存在合法的保险利益。
Giữa người tham gia bảo hiểm và người được bảo hiểm phải có lợi ích bảo hiểm hợp pháp.
A lawful insurable interest must exist between the policyholder and the insured.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây