虚抬利益
—
Gợi nhớ
Từ "虚抬利益" (xū tái lìyì) mang nghĩa "thổi phồng lợi nhuận", kết hợp bởi 虚 (xū - hư): "trống rỗng" + 抬 (tái - đài): "Nâng" + 利 (lì - lợi): "lợi ích" + 益 (yì - ích): "Lợi ích". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 虚: Dưới lớp vằn hổ dữ tợn (虍) trên gò đất lớn (业) hóa ra chẳng có gì bên trong, chỉ là vẻ trống rỗng, hư vô (虚). • Chữ 抬: Dùng bàn tay (扌) hợp sức nâng bổng vật nặng lên tận bệ đài cao (台), diễn tả động tác giơ cao, nhấc lên, khiêng vác (抬). • Chữ 利: Dùng lưỡi dao liềm (刂) sắc bén gặt những bông lúa (禾) chín vàng mang về đầy kho đem lại nguồn lợi ích, sắc bén (利). • Chữ 益: Dòng nước mát (水) dâng đầy tràn trên chiếc bát đựng (皿) tượng trưng cho của cải dồi dào, mang lại nhiều lợi ích, thêm vào (益).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 虚抬利益
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:thổi phồng lợi nhuận
Ví dụ (3)
财务部门在编制季度报表时,对虚抬利益的变动情况进行了详细的核算与分析。
Bộ phận tài chính khi lập báo cáo quý đã tiến hành hạch toán và phân tích chi tiết tình hình biến động của thổi phồng lợi nhuận.
When preparing the quarterly report, the finance department conducted a detailed calculation and analysis of the changes in inflated profits.
管理层在评估新项目的可行性时,需要重点考量虚抬利益这一关键财务指标。
Ban lãnh đạo khi đánh giá tính khả thi của dự án mới cần xem xét trọng tâm chỉ số tài chính then chốt là thổi phồng lợi nhuận.
When evaluating the feasibility of a new project, management needs to closely examine the key financial issue of inflated profits.
双方在签订商务合同前,已就虚抬利益的计算方式与结算标准达成了共识。
Hai bên trước khi ký kết hợp đồng thương mại đã đạt được sự đồng thuận về phương thức tính toán và tiêu chuẩn thanh toán của thổi phồng lợi nhuận.
Before signing the commercial contract, both parties reached a consensus on the calculation method and settlement standards regarding inflated profits.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây