火冒三丈
—
Gợi nhớ
Từ "火冒三丈" (huǒ mào sān zhàng) mang nghĩa "nổi trận lôi đình, giận tím người", kết hợp bởi 火 (huǒ - hỏa): "Lửa" + 冒 (mào - mạo): "đội" + 三 (sān - tam): "số ba" + 丈 (zhàng - trượng): "mười thước". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 火: Ngọn lửa bùng lên ở chính giữa với những tia lửa đỏ rực bắn tung tóe sang hai bên chính là lửa, ngọn lửa (火). • Chữ 冒: Đội chiếc mũ sụp xuống (冃) che khuất cả tầm nhìn của đôi mắt (目) mà vẫn cứ lao về phía trước là hành động liều lĩnh, mạo hiểm (冒). • Chữ 三: Ba nét ngang (一) xếp song song tượng trưng cho trời ở trên, người ở giữa và đất ở dưới hợp thành con số ba (三). • Chữ 丈: Người trưởng thành (大) cầm cây thước dài bằng cả sải tay để đo đạc, chỉ đơn vị đo mười thước xưa hoặc người chồng (丈).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 火冒三丈
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:nổi trận lôi đình, giận tím người
Ví dụ (3)
看到儿子满布谎言的成绩单,父亲火冒三丈。
Nhìn thấy bảng điểm đầy dối trá của con trai, người cha nổi giận đùng đùng.
Seeing his son's report card full of lies, the father flew into a rage.
他的无礼态度让经理火冒三丈。
Thái độ vô lễ của anh ta khiến giám đốc giận dữ lôi đình.
His rude attitude made the manager furious.
你先别火冒三丈,听我慢慢解释。
Cậu đừng vội nổi giận đùng đùng, hãy nghe tớ giải thích từ từ.
Don't lose your temper yet; let me explain slowly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây