皇太后
—
Gợi nhớ
Từ "皇太后" (huáng tài hòu) mang nghĩa "thái hậu", kết hợp bởi 皇 (huáng - hoàng): "hoàng đế" + 太 (tài - thái): "quá" + 后 (hòu - hậu): "sau". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 皇: Bậc quân vương (王) đội mũ miện tỏa ánh sáng trắng (白) rực rỡ uy nghiêm đứng đầu thiên hạ chính là đức vua, hoàng đế (皇). • Chữ 太: Một người dang rộng tay chân thật lớn (大) lại điểm thêm một nét chấm (丶) ở dưới để nhấn mạnh mức độ quá, cực kỳ (太). • Chữ 后: Đứng nép phía sau vách đá (厂) rồi mới mở miệng (口) truyền lệnh cho mọi người đi theo ở phía sau (后).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 皇太后
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:thái hậu
Ví dụ (3)
朝廷官员齐聚大殿,恭贺皇太后千秋寿辰。
Các quan viên triều đình tề tựu tại đại điện để cung chúc đại thọ của hoàng thái hậu.
Court officials gathered in the main hall to congratulate the Empress Dowager on her birthday.
皇帝每日清晨必去给皇太后请安。
Mỗi buổi sáng hoàng đế đều phải đến thỉnh an hoàng thái hậu.
Every morning, the Emperor would without fail go to pay his respects to the Empress Dowager.
这位皇太后深明大义,深受百姓爱戴。
Vị thái hậu này là người thấu tình đạt lý, rất được bách tính kính trọng yêu mến.
This Empress Dowager understood the greater good and was deeply loved and respected by the people.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây