海岸线
—
Gợi nhớ
Từ "海岸线" (hǎi àn xiàn) mang nghĩa "bờ biển, đường bờ biển", kết hợp bởi 海 (hǎi - hải): "Biển" + 岸 (àn - ngạn): "bờ" + 线 (xiàn - tuyến): "dây". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 海: Mỗi (每) con sông, con suối trên đất liền đều đổ dòng nước (氵) mênh mông về một nơi gọi là biển cả (海). • Chữ 岸: Vách (厂) núi (山) dựng đứng bên sông, nơi đất khô (干) tiếp giáp nước, bờ (岸). • Chữ 线: Những sợi tơ tằm (纟) được xe nhỏ và mảnh mai (戋) nối dài bất tận tạo thành sợi dây, sợi chỉ (线).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 海岸线
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:bờ biển, đường bờ biển
Ví dụ (3)
越南拥有漫长而美丽的海岸线。
Việt Nam sở hữu đường bờ biển dài và đẹp đẽ.
Vietnam has a long and beautiful coastline.
风暴对当地的海岸线造成了严重的侵蚀。
Cơn bão đã gây ra sự xói mòn nghiêm trọng đối với đường bờ biển địa phương.
The storm caused severe erosion to the local coastline.
我们沿着海岸线开车,欣赏海上的日落。
Chúng tôi lái xe dọc theo bờ biển để ngắm hoàng hôn trên biển.
We drove along the coastline, enjoying the sunset over the sea.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây