孩子气
—
Gợi nhớ
Từ "孩子气" (hái zi qì) mang nghĩa "trẻ con, tính trẻ con", kết hợp bởi 孩 (hái - hài): "trẻ con" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con" + 气 (qì - khí): "khí". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 孩: Đứa con nhỏ (子) có nét mặt bầu bĩnh đáng yêu mang trọn mười hai nét sinh khí (亥) chính là đứa bé, trẻ con (孩). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子). • Chữ 气: Ba nét ngang mềm mại uốn lượn như những tầng mây và làn hơi nước bốc lên bầu trời, biểu thị không khí, hơi thở và khí chất (气).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:trẻ con, tính trẻ con
Ví dụ (3)
他虽然三十多岁了,但有时候说话还带着孩子气。
Anh ấy mặc dù đã hơn ba mươi tuổi nhưng đôi khi nói chuyện vẫn mang tính trẻ con.
Although he is in his thirties, he still sounds a bit childish at times when he speaks.
她的脸上总是洋溢着纯真的孩子气。
Gương mặt cô ấy luôn tràn ngập vẻ ngây thơ trẻ con.
Her face is always brimming with innocent childlike charm.
别耍孩子气了,我们要理智地解决这个问题。
Đừng dở tính trẻ con nữa, chúng ta phải giải quyết vấn đề này một cách lý trí.
Stop acting childish; we need to solve this problem rationally.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây