观众席
—
Gợi nhớ
Từ "观众席" (guān zhòng xí) mang nghĩa "khán đài, hàng ghế khán giả", kết hợp bởi 观 (guān / guàn - quan): "xem" + 众 (zhòng - chúng): "Đám đông" + 席 (xí - tịch): "Chỗ ngồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 观: Lại thêm một lần nữa (又) mở to đôi mắt chăm chú nhìn ngắm (见) vạn vật xung quanh để suy ngẫm thấu đáo, gọi là quan sát, quan điểm (观). • Chữ 众: Ba người (人) cùng sánh bước đi bên nhau tạo thành một tập thể đông đúc, quần chúng và đám đông (众). • Chữ 席: Dưới mái nhà rộng (广) có hai mươi người (廿) đang trải tấm chiếu vải (巾) ngay ngắn để mời khách vào chỗ ngồi dự tiệc (席).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 观众席
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:khán đài, hàng ghế khán giả
Ví dụ (3)
演出结束后,观众席上响起了热烈的掌声。
Sau khi buổi biểu diễn kết thúc, những tràng pháo tay nồng nhiệt vang lên từ phía khán đài.
After the performance ended, warm applause broke out from the audience seats.
他在观众席里找到了自己的座位。
Anh ấy tìm thấy chỗ ngồi của mình ở hàng ghế khán giả.
He found his seat in the auditorium.
体育场的观众席可以容纳五万人。
Hàng ghế khán giả của sân vận động có thể chứa được 50.000 người.
The spectator stands of the stadium can accommodate 50,000 people.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây