Gợi nhớ
Từ "冠冕堂皇" (guān miǎn táng huáng) mang nghĩa "đường hoàng, hào nhoáng hoa mỹ", kết hợp bởi 冠 (guān / guàn - quan): "mũ" + 冕 (miǎn - miện): "mũ miện" + 堂 (táng - đường): "đại sảnh" + 皇 (huáng - hoàng): "hoàng đế". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 冠: Dùng bàn tay chuẩn mực (寸) nâng chiếc khăn mũ (冖) đội lên đỉnh đầu bậc đứng đầu (元), tượng trưng cho chiếc mũ, vương miện và ngôi quán quân (冠). • Chữ 冕: Chiếc mũ lễ phục tỏa sáng như mặt trời (日) giúp bậc quân vương được miễn trừ (免) mọi sự khinh nhờn chính là chiếc mũ miện cao quý (冕). • Chữ 堂: Ngôi nhà cao quý được tôn sùng (尚) xây dựng trên nền đất rộng (土) tạo thành đại sảnh, gian phòng lớn trang nghiêm (堂). • Chữ 皇: Bậc quân vương (王) đội mũ miện tỏa ánh sáng trắng (白) rực rỡ uy nghiêm đứng đầu thiên hạ chính là đức vua, hoàng đế (皇).