ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
关键点
guān jiàn diǎn
điểm mấu chốt, điểm then chốt
Hán việt: quan kiện điểm
—

Gợi nhớ

Từ "关键点" (guān jiàn diǎn) nghĩa là "điểm mấu chốt, điểm then chốt", ghép bởi: 关 (guān): tắt + 键 (jiàn): phím + 点 (diǎn): điểm.

Thành phần cấu tạo

关键点
guān jiàn diǎn
điểm mấu chốt, điểm then chốt
丷
天
钅
建
占
灬

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:điểm mấu chốt, điểm then chốt
Ví dụ (3)
tánpàn谈判de的guānjiàndiǎn关键点zài在yú于shuāngfāng双方zài在jiàgé价格shàng上de的ràngbù让步。
Điểm mấu chốt của cuộc đàm phán nằm ở sự nhượng bộ về giá cả của hai bên.
The key point of the negotiation lies in price concessions from both sides.
zhǎodào找到wèntí问题de的guānjiàndiǎn关键点cáinéng才能yǒuxiào有效jiějué解决tā它。
Tìm được điểm mấu chốt của vấn đề mới có thể giải quyết nó một cách hiệu quả.
Only by finding the crux of the problem can we solve it effectively.
zhè这shì是zhěnggè整个jìhuà计划zhōng中zuì最héxīn核心de的guānjiàndiǎn关键点。
Đây là điểm then chốt cốt lõi nhất trong toàn bộ kế hoạch.
This is the most central key point in the entire plan.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây