骨瘦如柴
—
Gợi nhớ
Từ "骨瘦如柴" (gǔ shòu rú chái) mang nghĩa "gầy trơ xương, gầy như que củi", kết hợp bởi 骨 (gǔ - cốt): "Xương" + 瘦 (shòu - sấu): "gầy" + 如 (rú - như): "như" + 柴 (chái - sài): "củi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 骨: Những đốt xương khớp nối chặt chẽ bên trên phần cơ thịt (月) tạo thành bộ khung nâng đỡ cơ thể chính là khúc xương (骨). • Chữ 瘦: Ông già (叟) bị bệnh (疒) lâu ngày, thân hình teo tóp hốc hác, trái nghĩa với mập 胖 chính là gầy 瘦. • Chữ 如: Lời nói từ cái miệng (口) dịu dàng và mềm mỏng như tâm tính người phụ nữ (女) thì mọi việc đều thuận theo như ý, như là (如). • Chữ 柴: Cây (木) này (此) chặt ra đốt, gỗ vụn nhóm lửa, củi 柴.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 骨瘦如柴
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:gầy trơ xương, gầy như que củi
Ví dụ (3)
经过长期饥饿,他已经变得骨瘦如柴。
Trải qua nạn đói kéo dài, anh ấy đã trở nên gầy trơ xương.
After prolonged starvation, he had become as thin as a rake.
那只流浪狗饿得骨瘦如柴,真可怜。
Con chó hoang đó đói đến mức gầy như que củi, thật đáng thương.
That stray dog is starving and reduced to skin and bones; how pitiful.
生病期间,他瘦得骨瘦如柴。
Trong thời gian lâm bệnh, anh ấy gầy gò trơ xương.
During his illness, he became emaciated to the point of skin and bones.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây