耿耿于怀
—
Gợi nhớ
Từ "耿耿于怀" (gěng gěng yú huái) mang nghĩa "Luôn giữ trong lòng một sự việc hay lời nói nào đó với sự ấm ức", kết hợp bởi 耿 (gěng - cảnh): "Trung thực" + 耿 (gěng - cảnh): "Trung thực" + 于 (yú - vu): "ở" + 怀 (huái - hoài): "Ôm ấp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 耿: Vành tai (耳) áp gần ánh lửa (火) hồng rực sáng tỏ, biểu thị tấm lòng ngay thẳng, trung thực và sáng sủa (耿). • Chữ 耿: Vành tai (耳) áp gần ánh lửa (火) hồng rực sáng tỏ, biểu thị tấm lòng ngay thẳng, trung thực và sáng sủa (耿). • Chữ 于: Hình hơi thở phát ra lan tỏa, chỉ vị trí nơi chốn, ở 于 đâu, tại nơi nào. • Chữ 怀: Trái tim (忄) luôn ôm ấp nỗi niềm không nỡ buông rời (不), giữ mãi trong lòng sự hoài niệm và yêu thương (怀).
Thành phần cấu tạo
耿耿于怀
Luôn giữ trong lòng một sự việc hay lời nói nào đó với sự ấm ức
Phân tích từ 耿耿于怀
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Luôn giữ trong lòng một sự việc hay lời nói nào đó với sự ấm ức
Ví dụ (3)
过去的那次失败让他一直耿耿于怀。
Thất bại trong quá khứ đó khiến anh ấy cứ canh cánh bên lòng mãi.
That past failure has been weighing on his mind ever since.
对于朋友的无心之失,没必要总是耿耿于怀。
Đối với lỗi vô tình của bạn bè, không cần thiết lúc nào cũng ôm hận trong lòng.
There is no need to keep brooding over a friend's unintentional mistake.
他为自己没能见到外公最后一面而耿耿于怀。
Anh ấy cứ day dứt mãi trong lòng vì không kịp nhìn mặt ông ngoại lần cuối.
He still takes it to heart that he couldn't see his maternal grandfather one last time.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây