风平浪静
—
Gợi nhớ
Từ "风平浪静" (fēng píng làng jìng) nghĩa là "Gió lặng sóng êm; (nghĩa bóng) yên ổn vô sự, không có tranh chấp hay biến động", ghép bởi: 风 (fēng): gió + 平 (píng): bằng phẳng + 浪 (làng): sóng + 静 (jìng): Yên tĩnh.
Thành phần cấu tạo
风平浪静
Gió lặng sóng êm; (nghĩa bóng) yên ổn vô sự, không có tranh chấp hay biến động
几
乂
干
丷
氵
良
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Gió lặng sóng êm; (nghĩa bóng) yên ổn vô sự, không có tranh chấp hay biến động
Ví dụ (3)
轮船在风平浪静的海面上航行。
Tàu thủy di chuyển trên mặt biển lặng sóng êm đềm.
The ship sailed on the calm and tranquil sea.
经过大家的努力,这场纠纷终于风平浪静了。
Sau sự nỗ lực của mọi người, cuộc tranh chấp này cuối cùng đã êm xuôi vô sự.
Through everyone's efforts, this dispute has finally subsided into calm.
表面上风平浪静的职场,暗地里却竞争激烈。
Nơi công sở bề ngoài có vẻ êm đềm yên ả, nhưng thực tế bên trong lại cạnh tranh vô cùng khốc liệt.
Beneath the seemingly calm workplace lies fierce competition.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây