反复无常
—
Gợi nhớ
Từ "反复无常" (fǎn fù wú cháng) mang nghĩa "thất thường", kết hợp bởi 反 (fǎn - phản): "phản đối" + 复 (fù - phục): "trả lời" + 无 (wú - vô): "không có" + 常 (cháng - thường): "thường". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 反: Bàn tay (又) bám vào vách đá (厂) rồi bất ngờ lật ngược tình thế để chống trả, mang nghĩa quay ngược lại hay phản đối (反). • Chữ 复: Con người (𠂉) bước chân đi lại (夂) theo vòng quay của mặt trời mỗi ngày (日), mang ý nghĩa lặp lại và phục hồi (复). • Chữ 无: Dưới bầu trời phẳng lặng (一) hình bóng người múa cầu mưa (尤) tan biến vào hư không, chẳng còn lại gì là không có (无). • Chữ 常: Tấm khăn (巾) treo dưới mái nhà (冖), ngày nào cũng thấy nó ở đó, việc lặp đi lặp lại hàng ngày là thường (常).
Thành phần cấu tạo
反复无常
thất thường
反
厂
Bộ Hán
Vách đá (phía trên)
又
Bộ Hựu
Bàn tay (phía dưới)
复
𠂉
Bộ Nhân (nằm)
Dáng người quay về
日
Bộ Nhật
Ngày tháng tuần hoàn
夂
Bộ Truy
Bước chân đi nối tiếp phía dưới
无
一
Bộ Nhất
Bầu trời bao la (phía trên)
尤
Bộ Uông (biến thể)
Hình người dang tay múa (phía dưới)
常
⺌
Bộ Tiểu (biến thể)
Nhỏ, tia sáng (phía trên)
冖
Bộ Mịch
Mái che (ở giữa)
巾
Bộ Cân
Tấm vải, khăn (phía dưới)
Phân tích từ 反复无常
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:thất thường
Ví dụ (3)
他的脾气反复无常,大家都不愿意和他共事。
Tính khí của anh ta thay đổi thất thường, mọi người đều không muốn làm việc cùng anh ta.
His temper is capricious, so no one is willing to work with him.
春天的天气总是反复无常,一会儿晴,一会儿雨。
Thời tiết mùa xuân luôn thất thường, lúc nắng lúc mưa.
Spring weather is always unpredictable—sunny one moment and rainy the next.
这个客户反复无常,已经改了好几次方案了。
Người khách hàng này hay thay đổi, đã sửa phương án mấy lần rồi.
This client is fickle and has already changed the plan several times.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây