Gợi nhớ
Từ "凡夫俗子" (fán fū sú zǐ) mang nghĩa "Người bình thường", kết hợp bởi 凡 (fán - phàm): "nói chung" + 夫 (fū - phu): "chồng" + 俗 (sú - tục): "tục lệ" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 凡: Chiếc khay gỗ mộc mạc có dáng khung đơn giản không chút cầu kỳ (凡) tượng trưng cho những điều giản dị, nói chung, bình thường (凡). • Chữ 夫: Người đàn ông trưởng thành (大) búi tóc cài thêm chiếc trâm ngang (一) trên đỉnh đầu khi lập gia đình, nghĩa là người chồng, đại trượng phu (夫). • Chữ 俗: Những con người (亻) cùng chung sống lâu đời trong một thung lũng (谷) hình thành nên nếp sống bình dân và phong tục, tục lệ (俗). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).