多愁善感
—
Gợi nhớ
Từ "多愁善感" (duō chóu shàn gǎn) mang nghĩa "đa cảm", kết hợp bởi 多 (duō - đa): "hơn" + 愁 (chóu - sầu): "lo lắng" + 善 (shàn - thiện): "tốt" + 感 (gǎn - cảm): "cảm giác". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 多: Hai buổi chiều tối (夕) nối tiếp chồng lên nhau gợi hình ảnh ngày tháng tích lũy ngày càng nhiều, nhiều hơn (多). • Chữ 愁: Ngắm cảnh lá rụng chiều thu (秋) khiến trái tim (心) người lữ khách xa quê trĩu nặng nỗi lo lắng, buồn phiền (愁). • Chữ 善: Người có tấm lòng hiền lành như chú cừu non (羊) và cái miệng (口) luôn nói lời hòa nhã là người lương thiện, tốt bụng và giỏi giang (善). • Chữ 感: Tất cả mọi điều (咸) chạm đến trái tim (心) đều khơi dậy những rung động, cảm xúc và sự cảm nhận sâu sắc (感).
Thành phần cấu tạo
多愁善感
đa cảm
多
夕
Bộ Tịch
Buổi tối, mặt trăng khuyết (xếp chồng 2 lần)
愁
秋
Thu
Thu / âm đọc (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, tâm trí, tình cảm (phía dưới)
善
羊
Bộ Dương
Con dê, cừu; tốt lành (phía trên)
丷
Bộ Bát (ngửa)
Phân tách, chia đôi (phía trên)
一
Bộ Nhất
Số một, một nét ngang (phía dưới)
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (phía dưới)
感
咸
Chữ Hàm
Tất cả, toàn bộ, chạm tới (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, tâm trí, tình cảm (phía dưới)
Phân tích từ 多愁善感
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:đa cảm
Ví dụ (3)
她是个多愁善感的人,看到落叶都会流泪。
Cô ấy là một người đa sầu đa cảm, nhìn lá rụng cũng rơi nước mắt.
She is a sentimental person who can be moved to tears even by seeing falling leaves.
诗人的性格往往多愁善感,富有想象力。
Tính cách của các nhà thơ thường đa sầu đa cảm, giàu trí tưởng tượng.
Poets often have a sentimental temperament and a rich imagination.
年轻时我们总是有些多愁善感,容易被小事打动。
Khi còn trẻ chúng ta luôn có chút đa sầu đa cảm, dễ bị lay động bởi những điều nhỏ nhặt.
When we are young, we are always somewhat sentimental and easily touched by small things.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây