倒过来
—
Gợi nhớ
Từ "倒过来" (dào guò lái) mang nghĩa "đảo ngược lại, lật ngược lại", kết hợp bởi 倒 (dào / dǎo - đảo): "đổ" + 过 (guò - quá): "qua" + 来 (lái - lai): "đến". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 倒: Con người (亻) vừa bước đến nơi (到) thì vấp chân đứng không vững như lưỡi đao nghiêng lệch, dẫn đến bị ngã, đổ hoặc đảo ngược (倒). • Chữ 过: Bước chân (辶) đi qua từng tấc (寸) đường và từng khoảnh khắc thời gian không ngừng nghỉ nghĩa là đi qua, trải qua (过). • Chữ 来: Hình ảnh cây lúa mì trĩu hạt (木) được mang từ phương xa về gieo trồng, dần mang nghĩa là đi tới, đến nơi (来).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 倒过来
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:đảo ngược lại, lật ngược lại
Ví dụ (3)
你把书拿倒过来了。
Bạn cầm cuốn sách bị lộn ngược rồi.
You are holding the book upside down.
如果把这两句话倒过来,意思就完全不同了。
Nếu đảo ngược hai câu này lại, ý nghĩa sẽ hoàn toàn khác biệt.
If you reverse the order of these two sentences, the meaning becomes completely different.
试着把这个沙漏倒过来。
Hãy thử lật ngược chiếc đồng hồ cát này lại.
Try turning this hourglass upside down.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây