不足为奇
—
Gợi nhớ
Từ "不足为奇" (bù zú wéi qí) mang nghĩa "không có gì đáng ngạc nhiên", kết hợp bởi 不 (bù - bất): "không" + 足 (zú - túc): "Chân" + 为 (wèi / wéi - vi): "vì" + 奇 (qí / jī - kỳ): "kỳ lạ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 足: Phía trên là đầu gối (口) gắn liền với bàn chân bước đi vững chãi phía dưới (止), tạo nên đôi bàn chân khỏe mạnh và sự đầy đủ, sung túc (足). • Chữ 为: Đặt trọn tâm sức (丶) và sức lực bàn tay (力) để dẫn dắt công việc đi đến cùng chính là hành động làm, vì mục tiêu (为). • Chữ 奇: Một sự việc to lớn (大) vượt ngoài sức tưởng tượng nhưng lại có thể (可) xảy ra ngay trước mắt khiến ai cũng thấy kỳ lạ, đặc biệt (奇).
Thành phần cấu tạo
不足为奇
không có gì đáng ngạc nhiên
Phân tích từ 不足为奇
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:không có gì đáng ngạc nhiên
Ví dụ (3)
在信息时代,这种新技术的出现不足为奇。
Trong thời đại thông tin, sự xuất hiện của công nghệ mới này không có gì đáng kinh ngạc.
In the information age, the emergence of such new technology is hardly surprising.
只要你多去观察,就会发现这种自然现象不足为奇。
Chỉ cần bạn quan sát nhiều hơn, sẽ phát hiện ra hiện tượng tự nhiên này chẳng có gì lạ.
As long as you observe more closely, you will find that this natural phenomenon is nothing to be surprised about.
他平时学习那么努力,考第一名是不足为奇的。
Ngày thường anh ấy học hành nỗ lực như vậy, thi đỗ vị trí số một là điều không có gì lạ.
He studies so hard on a regular basis that it is no surprise he came in first in the exam.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây