筚路蓝缕
—
Gợi nhớ
Từ "筚路蓝缕" (bì lù lán lǚ) mang nghĩa "Con đường vẫn trong xanh", kết hợp bởi 筚 (bì - tất): "phên tre" + 路 (lù - lộ): "đường" + 蓝 (lán - lam): "xanh" + 缕 (lǚ - lũ): "Sợi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 筚: Dùng những cành tre mảnh (⺮) đan khít lại với nhau như tấm lưới hoàn chỉnh (毕) để làm chiếc xe tre hay tấm phên tre, hàng rào (筚). • Chữ 路: Đôi bàn chân (足) của mỗi người (各) ngày ngày qua lại đều đặn trên mặt đất sẽ dần mở ra lối mòn và con đường lớn (路). • Chữ 蓝: Từ những nhánh cỏ cây (艹) được người thợ đem ngâm chắt lọc trong chậu (监) tạo nên thứ thuốc nhuộm mang sắc xanh da trời, màu xanh lam (蓝). • Chữ 缕: Những sợi tơ mỏng manh (纟) được gom kết nhiều tầng (娄) tạo thành từng sợi chỉ nhỏ kéo dài liên tiếp (缕).
Thành phần cấu tạo
筚路蓝缕
Con đường vẫn trong xanh
Phân tích từ 筚路蓝缕
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Con đường vẫn trong xanh
Ví dụ (3)
先辈们筚路蓝缕,才创下了如今这份基业。
Tổ tiên đã trải qua muôn vàn gian khổ để lập nghiệp mới gây dựng nên được cơ nghiệp ngày nay.
Our predecessors endured great hardships as pioneers to build the foundation we have today.
回顾公司的创业史,那真是一段筚路蓝缕的岁月。
Nhìn lại lịch sử khởi nghiệp của công ty, đó thực sự là một khoảng thời gian vượt qua muôn vàn gian nan vất vả.
Looking back on the company's founding history, those were truly years of arduous pioneering.
他带着团队筚路蓝缕,终于研发出了第一代核心技术。
Anh ấy đã dẫn dắt đội ngũ vượt qua muôn vàn khó khăn, cuối cùng cũng nghiên cứu và phát triển thành công công nghệ cốt lõi thế hệ thứ nhất.
Leading his team through arduous pioneering efforts, he finally developed the first-generation core technology.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây