ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
筚路蓝缕
bì lù lán lǚ
Con đường vẫn trong xanh
Hán việt: tất lộ lam lũ
—

Gợi nhớ

Từ "筚路蓝缕" (bì lù lán lǚ) mang nghĩa "Con đường vẫn trong xanh", kết hợp bởi 筚 (bì - tất): "phên tre" + 路 (lù - lộ): "đường" + 蓝 (lán - lam): "xanh" + 缕 (lǚ - lũ): "Sợi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 筚: Dùng những cành tre mảnh (⺮) đan khít lại với nhau như tấm lưới hoàn chỉnh (毕) để làm chiếc xe tre hay tấm phên tre, hàng rào (筚). • Chữ 路: Đôi bàn chân (足) của mỗi người (各) ngày ngày qua lại đều đặn trên mặt đất sẽ dần mở ra lối mòn và con đường lớn (路). • Chữ 蓝: Từ những nhánh cỏ cây (艹) được người thợ đem ngâm chắt lọc trong chậu (监) tạo nên thứ thuốc nhuộm mang sắc xanh da trời, màu xanh lam (蓝). • Chữ 缕: Những sợi tơ mỏng manh (纟) được gom kết nhiều tầng (娄) tạo thành từng sợi chỉ nhỏ kéo dài liên tiếp (缕).

Thành phần cấu tạo

筚路蓝缕
bì lù lán lǚ
Con đường vẫn trong xanh
筚
bì • tất
phên tre
⺮
Bộ Trúc (trên)
Cành tre, nan trúc
毕
Chữ Tất
Tấm lưới đan kín hoàn tất
路
lù • lộ
đường
足
Bộ Túc
Bàn chân (nằm bên trái)
各
Các
Mỗi, từng / âm đọc (nằm bên phải)
蓝
lán • lam
xanh
艹
Bộ Thảo
Cỏ cây (phía trên)
监
Giám
Giám sát, nhìn / âm đọc (phía dưới)
缕
lǚ • lũ
Sợi
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, vải vóc, gắn kết (bên trái)
娄
Lâu
Kéo, dẫn dắt / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Con đường vẫn trong xanh
Ví dụ (3)
xiān先bèi辈men们bìlùlánlǚ筚路蓝缕,cái才chuàngxià创下le了rújīn如今zhè这fèn份jīyè基业。
Tổ tiên đã trải qua muôn vàn gian khổ để lập nghiệp mới gây dựng nên được cơ nghiệp ngày nay.
Our predecessors endured great hardships as pioneers to build the foundation we have today.
huígù回顾gōngsī公司de的chuàngyèshǐ创业史,nà那zhēn真shì是yí一duàn段bìlùlánlǚ筚路蓝缕de的suìyuè岁月。
Nhìn lại lịch sử khởi nghiệp của công ty, đó thực sự là một khoảng thời gian vượt qua muôn vàn gian nan vất vả.
Looking back on the company's founding history, those were truly years of arduous pioneering.
tā他dài带zhe着tuánduì团队bìlùlánlǚ筚路蓝缕,zhōngyú终于yánfā研发chū出le了dìyī第一dài代héxīn核心jìshù技术。
Anh ấy đã dẫn dắt đội ngũ vượt qua muôn vàn khó khăn, cuối cùng cũng nghiên cứu và phát triển thành công công nghệ cốt lõi thế hệ thứ nhất.
Leading his team through arduous pioneering efforts, he finally developed the first-generation core technology.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây